(Vị trí top_banner)
Hình minh họa punire
B1
verbo B1 Tổng quát

punire

/puˈniːre/
trừng phạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "punire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Infliggere una pena a qualcuno che ha commesso un'azione sbagliata o illegale.

Ý nghĩa của "punire" trong tiếng Việt

Trừng phạt, phạt, hành hạ ai đó vì đã làm điều sai trái hoặc phạm tội, bằng cách làm họ đau đớn, bắt họ trả tiền, tống họ vào tù, v.v.

Câu ví dụ tiếng Ý với "punire"

  • "Il giudice ha deciso di punire il colpevole con una multa salata."

    "Thẩm phán đã quyết định trừng phạt thủ phạm bằng một khoản tiền phạt lớn."

  • "I genitori hanno punito il figlio per aver mentito."

    "Bố mẹ đã phạt con trai vì tội nói dối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "punire"

Đồng nghĩa

castigare (trừng phạt, hành hạ) sanzionare (phạt, xử phạt)

Trái nghĩa

Cách dùng "punire" & Ghi chú

Cách dùng "punire" đúng ngữ cảnh

Từ 'punire' được sử dụng khi hình phạt được đưa ra bởi một người có thẩm quyền hoặc một hệ thống pháp luật. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "punire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "punire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) punisco
Io punisco chi non rispetta le regole.
(Tôi trừng phạt những ai không tuân thủ luật lệ.)
tu (bạn) punisci
Tu punisci sempre i tuoi figli quando sbagliano.
(Bạn luôn trừng phạt con bạn khi chúng làm sai.)
lui/lei (anh/cô ấy) punisce
Lei punisce severamente i trasgressori.
(Cô ấy trừng phạt nghiêm khắc những người vi phạm.)
noi (chúng tôi) puniamo
Noi puniamo chi imbroglia durante gli esami.
(Chúng tôi trừng phạt những ai gian lận trong kỳ thi.)
voi (các bạn) punite
Voi punite i bambini quando si comportano male.
(Các bạn trừng phạt bọn trẻ khi chúng cư xử tệ.)
loro (họ) puniscono
Loro puniscono i dipendenti che arrivano in ritardo.
(Họ trừng phạt những nhân viên đến muộn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): punito
"Il colpevole è stato punito per il suo crimine."
(Thủ phạm đã bị trừng phạt vì tội ác của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Se non studierai, ti punirò severamente."

    "Nếu con không học, ta sẽ phạt con nghiêm khắc."

  • "Il giudice punirà i colpevoli secondo la legge."

    "Thẩm phán sẽ trừng phạt những người có tội theo luật pháp."

  • "Non ti preoccupare, non ti puniranno per un piccolo errore."

    "Đừng lo lắng, họ sẽ không phạt bạn vì một lỗi nhỏ đâu."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non punire il cane per aver abbaiato, sta solo proteggendo la casa!"

    "Đừng phạt con chó vì đã sủa, nó chỉ đang bảo vệ nhà thôi!"

  • "Punite i colpevoli con severità, altrimenti la giustizia non sarà rispettata."

    "Hãy trừng phạt những kẻ có tội một cách nghiêm khắc, nếu không công lý sẽ không được tôn trọng."

  • "Non punirti così duramente per un piccolo errore, impara da esso e vai avanti."

    "Đừng tự trừng phạt bản thân quá khắc nghiệt vì một lỗi nhỏ, hãy học hỏi từ nó và tiến lên."

Thì Quá khứ xa
  • "Il giudice punì severamente il colpevole per il suo crimine."

    "Thẩm phán đã trừng phạt nghiêm khắc thủ phạm vì tội ác của anh ta."

  • "I genitori punirono il figlio che aveva mentito loro."

    "Cha mẹ đã phạt con trai vì đã nói dối họ."

  • "La legge punì con l'esilio coloro che si ribellarono al re."

    "Luật pháp đã trừng phạt bằng cách lưu đày những người nổi dậy chống lại nhà vua."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il colpevole è stato punito severamente dal giudice."

    "Kẻ có tội đã bị thẩm phán trừng phạt nghiêm khắc."

  • "Le azioni disoneste devono essere punite con il massimo rigore."

    "Những hành động bất lương phải bị trừng phạt với sự nghiêm khắc tối đa."

  • "I vandali sono stati puniti con lavori socialmente utili."

    "Những kẻ phá hoại đã bị trừng phạt bằng các công việc xã hội hữu ích."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché dobbiamo punire il bambino che ha rotto il vaso?"

    "Tại sao chúng ta phải phạt đứa trẻ đã làm vỡ cái bình?"

  • "Come pensi che dovremmo punire chi commette questi crimini?"

    "Bạn nghĩ chúng ta nên trừng phạt những kẻ phạm tội này như thế nào?"

  • "Chi ha deciso di punire l'impiegato per il suo errore?"

    "Ai đã quyết định trừng phạt nhân viên vì lỗi của anh ta?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il giudice ha deciso di punire il colpevole con una multa salata."

    "Thẩm phán đã quyết định trừng phạt thủ phạm bằng một khoản tiền phạt lớn."

  • "Non dobbiamo punire i bambini per piccoli errori, ma aiutarli a capire."

    "Chúng ta không nên trừng phạt trẻ em vì những lỗi nhỏ, mà nên giúp chúng hiểu."

  • "Se continui a comportarti male, ti dovrò punire."

    "Nếu con tiếp tục cư xử tệ, ta sẽ phải trừng phạt con."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che il giudice lo punisse severamente se avesse commesso di nuovo quel crimine."

    "Tôi đã nghĩ rằng thẩm phán sẽ trừng phạt anh ta nghiêm khắc nếu anh ta phạm tội đó một lần nữa."

  • "Sarebbe stato meglio se la legge non punisse così duramente i piccoli furti."

    "Sẽ tốt hơn nếu luật pháp không trừng phạt quá nặng những vụ trộm nhỏ."

  • "Dubitavo che i genitori punissero i loro figli per una sciocchezza simile."

    "Tôi nghi ngờ rằng cha mẹ sẽ trừng phạt con cái họ vì một điều ngớ ngẩn như vậy."