(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fune
A2
sostantivo A2 Giải trí, Thể thao, Nghệ thuật biểu diễn

fune

/ˈfuːne/
dây cáp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fune"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Corda robusta usata per sollevare, trainare o legare oggetti.

Ý nghĩa của "fune" trong tiếng Việt

Một sợi dây cáp được căng chặt ở trên cao, được các diễn viên nhào lộn sử dụng để giữ thăng bằng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fune"

  • "Gli operai hanno usato una fune per sollevare il materiale da costruzione."

    "Các công nhân đã sử dụng một sợi dây cáp để nâng vật liệu xây dựng."

  • "La fune dell'altalena si è rotta, facendo cadere il bambino."

    "Dây cáp của chiếc xích đu bị đứt, khiến đứa trẻ bị ngã."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fune"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fune" & Ghi chú

Cách dùng "fune" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'dây cáp' có thể chỉ nhiều loại dây khác nhau, từ dây điện đến dây thừng. Trong tiếng Ý, 'fune' thường chỉ dây thừng to, chắc chắn, thường dùng trong xây dựng hoặc các hoạt động cần độ bền cao. Cần phân biệt với 'cavo' (dây cáp điện) và 'corda' (dây nói chung).

Ngữ pháp & Chia từ "fune" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fune
La fune è molto resistente.
(Sợi dây thừng rất chắc chắn.)
Với mạo từ xác định le funi
Le funi della nave erano usurate.
(Những sợi dây thừng của con tàu đã bị mòn.)
Với mạo từ không xác định una fune
Ho bisogno di una fune robusta per sollevare questo peso.
(Tôi cần một sợi dây thừng chắc chắn để nâng vật nặng này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho trovato una fune nel vecchio magazzino."

    "Tôi tìm thấy một sợi dây thừng trong nhà kho cũ."

  • "Abbiamo bisogno di una fune resistente per tirare la barca."

    "Chúng ta cần một sợi dây thừng chắc chắn để kéo chiếc thuyền."

  • "C'era una fune appesa al soffitto."

    "Có một sợi dây thừng treo trên trần nhà."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La fune è molto resistente e sicura."

    "Sợi dây thừng rất chắc chắn và an toàn."

  • "Abbiamo bisogno di una fune più lunga per sollevare questa barca."

    "Chúng ta cần một sợi dây thừng dài hơn để nâng chiếc thuyền này."

  • "Le funi che usiamo in montagna devono essere controllate frequentemente."

    "Những sợi dây thừng mà chúng ta sử dụng trên núi phải được kiểm tra thường xuyên."