(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corda
A2
sostantivo A2 Hàng hải, Xây dựng, Thủ công

corda

/ˈkɔrda/
dây thừng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "corda"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Filo robusto, fatto di fibre vegetali, sintetiche o metalliche, usato per legare, tirare, sollevare pesi.

Ý nghĩa của "corda" trong tiếng Việt

Dây thừng hoặc dây bện, đặc biệt là trong hệ thống dây chằng của một con tàu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "corda"

  • "Il marinaio tirò la corda per issare la vela."

    "Người thủy thủ kéo dây thừng để kéo buồm lên."

  • "La corda si ruppe sotto il peso del carico."

    "Dây thừng bị đứt dưới sức nặng của hàng hóa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corda"

Đồng nghĩa

Cách dùng "corda" & Ghi chú

Cách dùng "corda" đúng ngữ cảnh

Từ 'corda' là cách dịch phổ biến nhất của 'dây thừng'. Cần phân biệt với 'fune' (dây cáp lớn hơn, thường dùng trong hàng hải) và 'spago' (dây nhỏ, mảnh hơn).

Ngữ pháp & Chia từ "corda" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la corda
La corda è molto resistente.
(Sợi dây thừng rất chắc chắn.)
Với mạo từ xác định le corde
Le corde della chitarra sono nuove.
(Những sợi dây đàn guitar còn mới.)
Với mạo từ không xác định una corda
Ho bisogno di una corda per legare il pacco.
(Tôi cần một sợi dây để buộc gói hàng.)