corda
Định nghĩa & Giải nghĩa "corda"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Filo robusto, fatto di fibre vegetali, sintetiche o metalliche, usato per legare, tirare, sollevare pesi.
Ý nghĩa của "corda" trong tiếng Việt
Dây thừng hoặc dây bện, đặc biệt là trong hệ thống dây chằng của một con tàu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "corda"
-
"Il marinaio tirò la corda per issare la vela."
"Người thủy thủ kéo dây thừng để kéo buồm lên."
-
"La corda si ruppe sotto il peso del carico."
"Dây thừng bị đứt dưới sức nặng của hàng hóa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corda"
Đồng nghĩa
Cách dùng "corda" & Ghi chú
Cách dùng "corda" đúng ngữ cảnh
Từ 'corda' là cách dịch phổ biến nhất của 'dây thừng'. Cần phân biệt với 'fune' (dây cáp lớn hơn, thường dùng trong hàng hải) và 'spago' (dây nhỏ, mảnh hơn).
Ngữ pháp & Chia từ "corda" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la corda |
La corda è molto resistente.
(Sợi dây thừng rất chắc chắn.)
|
| Với mạo từ xác định | le corde |
Le corde della chitarra sono nuove.
(Những sợi dây đàn guitar còn mới.)
|
| Với mạo từ không xác định | una corda |
Ho bisogno di una corda per legare il pacco.
(Tôi cần một sợi dây để buộc gói hàng.)
|