legare
Định nghĩa & Giải nghĩa "legare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stringere, unire con legami, corde o altri mezzi affinché non si separi o si muova.
Ý nghĩa của "legare" trong tiếng Việt
trói, buộc, cột chặt (ai đó hoặc cái gì đó) một cách chặt chẽ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "legare"
-
"Ho dovuto legare il pacco con una corda robusta."
"Tôi đã phải buộc gói hàng bằng một sợi dây chắc chắn."
-
"I rapinatori hanno legato e imbavagliato gli ostaggi."
"Những tên cướp đã trói và bịt miệng các con tin."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "legare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "legare" & Ghi chú
Cách dùng "legare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'legare' có nghĩa rộng hơn 'buộc' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả việc trói, buộc chặt, hoặc kết nối một cách vật lý. Lưu ý sự khác biệt sắc thái khi sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "legare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "legare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | lego |
Io lego i miei capelli quando fa caldo.
(Tôi buộc tóc khi trời nóng.)
|
| tu (bạn) | leghi |
Tu leghi le scarpe prima di uscire.
(Bạn buộc giày trước khi ra ngoài.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | lega |
Lui lega il cane al palo.
(Anh ấy buộc con chó vào cột.)
|
| noi (chúng tôi) | leghiamo |
Noi leghiamo i rami per farli crescere dritti.
(Chúng tôi buộc các cành cây để chúng mọc thẳng.)
|
| voi (các bạn) | legate |
Voi legate i libri con un nastro.
(Các bạn buộc sách bằng một dải ruy băng.)
|
| loro (họ) | legano |
Loro legano le barche al molo.
(Họ buộc thuyền vào cầu tàu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Dubito che lui riesca a legare il pacco così bene come me."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ấy có thể buộc gói hàng tốt như tôi."
-
"È necessario che leghiamo i rami degli alberi per proteggerli dal vento."
"Cần thiết phải buộc các cành cây để bảo vệ chúng khỏi gió."
-
"Non credo che tu possa legare amicizia con una persona così riservata."
"Tôi không tin rằng bạn có thể kết bạn với một người kín đáo như vậy."