(Vị trí top_banner)
Hình minh họa legare
A2
verbo A2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Khoa học

legare

/leˈɡare/
buộc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "legare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stringere, unire con legami, corde o altri mezzi affinché non si separi o si muova.

Ý nghĩa của "legare" trong tiếng Việt

trói, buộc, cột chặt (ai đó hoặc cái gì đó) một cách chặt chẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "legare"

  • "Ho dovuto legare il pacco con una corda robusta."

    "Tôi đã phải buộc gói hàng bằng một sợi dây chắc chắn."

  • "I rapinatori hanno legato e imbavagliato gli ostaggi."

    "Những tên cướp đã trói và bịt miệng các con tin."

Cách dùng "legare" & Ghi chú

Cách dùng "legare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'legare' có nghĩa rộng hơn 'buộc' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả việc trói, buộc chặt, hoặc kết nối một cách vật lý. Lưu ý sự khác biệt sắc thái khi sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "legare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "legare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) lego
Io lego i miei capelli quando fa caldo.
(Tôi buộc tóc khi trời nóng.)
tu (bạn) leghi
Tu leghi le scarpe prima di uscire.
(Bạn buộc giày trước khi ra ngoài.)
lui/lei (anh/cô ấy) lega
Lui lega il cane al palo.
(Anh ấy buộc con chó vào cột.)
noi (chúng tôi) leghiamo
Noi leghiamo i rami per farli crescere dritti.
(Chúng tôi buộc các cành cây để chúng mọc thẳng.)
voi (các bạn) legate
Voi legate i libri con un nastro.
(Các bạn buộc sách bằng một dải ruy băng.)
loro (họ) legano
Loro legano le barche al molo.
(Họ buộc thuyền vào cầu tàu.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): legato
"Ho legato i pacchi con lo spago."
(Tôi đã buộc các gói hàng bằng dây lạt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui riesca a legare il pacco così bene come me."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy có thể buộc gói hàng tốt như tôi."

  • "È necessario che leghiamo i rami degli alberi per proteggerli dal vento."

    "Cần thiết phải buộc các cành cây để bảo vệ chúng khỏi gió."

  • "Non credo che tu possa legare amicizia con una persona così riservata."

    "Tôi không tin rằng bạn có thể kết bạn với một người kín đáo như vậy."