manifestazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "manifestazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dimostrazione pubblica di un'opinione o di un sentimento, generalmente a carattere politico o sociale.
Ý nghĩa của "manifestazione" trong tiếng Việt
Một cuộc biểu tình công khai thể hiện tình cảm của một nhóm người đối với một người hoặc một mục tiêu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "manifestazione"
-
"La manifestazione è stata organizzata per protestare contro la riforma del lavoro."
"Cuộc biểu tình được tổ chức để phản đối cải cách luật lao động."
-
"Migliaia di persone hanno partecipato alla manifestazione pacifica."
"Hàng ngàn người đã tham gia cuộc biểu tình ôn hòa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "manifestazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "manifestazione" & Ghi chú
Cách dùng "manifestazione" đúng ngữ cảnh
Manifestazione thường được dùng để chỉ các cuộc biểu tình chính trị, xã hội. Cần phân biệt với 'protesta' (sự phản đối) mang nghĩa rộng hơn, có thể không cần biểu tình công khai.
Ngữ pháp & Chia từ "manifestazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la manifestazione |
La manifestazione è iniziata in piazza.
(Cuộc biểu tình đã bắt đầu ở quảng trường.)
|
| Với mạo từ xác định | le manifestazioni |
Le manifestazioni studentesche sono frequenti in questo periodo.
(Các cuộc biểu tình của sinh viên diễn ra thường xuyên trong giai đoạn này.)
|
| Với mạo từ không xác định | una manifestazione |
Oggi c'è una manifestazione in centro.
(Hôm nay có một cuộc biểu tình ở trung tâm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La manifestazione contro il cambiamento climatico è stata molto partecipata."
"Cuộc biểu tình chống lại biến đổi khí hậu đã thu hút rất nhiều người tham gia."
-
"Le manifestazioni studentesche hanno paralizzato il centro della città."
"Các cuộc biểu tình của sinh viên đã làm tê liệt trung tâm thành phố."
-
"Il governo ha vietato ogni manifestazione non autorizzata."
"Chính phủ đã cấm mọi cuộc biểu tình không được phép."