(Vị trí top_banner)
Hình minh họa futili
B1
aggettivo B1 Xã hội, Pháp luật (quan hệ giữa người với người)

futili

/ˈfuːtili/
tranh chấp vặt vãnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "futili"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di scarsa importanza, privo di valore o significato.

Ý nghĩa của "futili" trong tiếng Việt

Tầm thường, không quan trọng, nhỏ nhặt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "futili"

  • "Non preoccuparti per questioni futili."

    "Đừng lo lắng về những vấn đề vặt vãnh."

  • "La loro discussione era basata su argomenti futili."

    "Cuộc tranh luận của họ dựa trên những chủ đề vặt vãnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "futili"

Đồng nghĩa

irrilevanti (không liên quan, không quan trọng) insignificanti (không đáng kể)

Trái nghĩa

importanti (quan trọng) significativi (ý nghĩa)

Cách dùng "futili" & Ghi chú

Cách dùng "futili" đúng ngữ cảnh

Từ 'futili' thường được dùng để chỉ những vấn đề nhỏ nhặt, không đáng để bận tâm. Lưu ý sự khác biệt với 'insignificante' (không đáng kể) và 'banale' (tầm thường, nhàm chán).

Ngữ pháp & Chia từ "futili" (Grammatica)