(Vị trí top_banner)
Hình minh họa garbatamente
B1
avverbio B1 Giao tiếp xã hội

garbatamente

/ɡar.ba.taˈmen.te/
một cách lịch sự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "garbatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Con garbo; in modo cortese e gentile.

Ý nghĩa của "garbatamente" trong tiếng Việt

Một cách lịch sự; với thái độ tốt hoặc nhã nhặn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "garbatamente"

  • "Mi ha risposto garbatamente."

    "Anh ấy đã trả lời tôi một cách lịch sự."

  • "Si è comportato garbatamente durante la cena."

    "Anh ấy đã cư xử một cách lịch sự trong suốt bữa tối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "garbatamente"

Đồng nghĩa

cortesemente (một cách lịch sự) gentilmente (một cách nhã nhặn)

Trái nghĩa

scortesemente (một cách bất lịch sự) maleducatamente (một cách vô lễ)

Cách dùng "garbatamente" & Ghi chú

Cách dùng "garbatamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách lịch sự' trong tiếng Việt. Thường được dùng để diễn tả cách hành xử nhã nhặn, lịch thiệp.

Ngữ pháp & Chia từ "garbatamente" (Grammatica)