(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gas
A2
sostantivo maschile A2 Hóa học, Vật lý, Công nghiệp, Giao thông vận tải

gas

/ɡas/
khí
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gas"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza aeriforme che tende a espandersi occupando tutto lo spazio disponibile.

Ý nghĩa của "gas" trong tiếng Việt

Chất ở trạng thái không rắn cũng không lỏng, không có hình dạng cố định và có khả năng giãn nở vô hạn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gas"

  • "Il gas è essenziale per il riscaldamento domestico."

    "Khí đốt là yếu tố cần thiết cho việc sưởi ấm gia đình."

  • "Sento odore di gas, forse c'è una perdita."

    "Tôi ngửi thấy mùi khí gas, có lẽ có rò rỉ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gas"

Đồng nghĩa

Cách dùng "gas" & Ghi chú

Cách dùng "gas" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'gas' thường được dùng để chỉ các chất ở trạng thái khí, tương tự như nghĩa của 'khí' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống đực của danh từ ('il gas').

Ngữ pháp & Chia từ "gas" (Grammatica)