gas
Định nghĩa & Giải nghĩa "gas"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sostanza aeriforme che tende a espandersi occupando tutto lo spazio disponibile.
Ý nghĩa của "gas" trong tiếng Việt
Chất ở trạng thái không rắn cũng không lỏng, không có hình dạng cố định và có khả năng giãn nở vô hạn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "gas"
-
"Il gas è essenziale per il riscaldamento domestico."
"Khí đốt là yếu tố cần thiết cho việc sưởi ấm gia đình."
-
"Sento odore di gas, forse c'è una perdita."
"Tôi ngửi thấy mùi khí gas, có lẽ có rò rỉ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gas"
Đồng nghĩa
Cách dùng "gas" & Ghi chú
Cách dùng "gas" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'gas' thường được dùng để chỉ các chất ở trạng thái khí, tương tự như nghĩa của 'khí' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống đực của danh từ ('il gas').