gatto selvatico
Định nghĩa & Giải nghĩa "gatto selvatico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualsiasi felino selvatico appartenente alla famiglia dei Felidi, in particolare il gatto selvatico europeo (Felis silvestris).
Ý nghĩa của "gatto selvatico" trong tiếng Việt
Bất kỳ loài mèo hoang dã nào thuộc họ Mèo (Felidae), đặc biệt là mèo rừng châu Âu (Felis silvestris).
Câu ví dụ tiếng Ý với "gatto selvatico"
-
"Il gatto selvatico è un predatore notturno."
"Mèo rừng là một loài săn mồi về đêm."
-
"In Italia, il gatto selvatico è una specie protetta."
"Ở Ý, mèo rừng là một loài được bảo vệ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gatto selvatico"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "gatto selvatico" & Ghi chú
Cách dùng "gatto selvatico" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'gatto selvatico' dùng để chỉ chung các loài mèo hoang dã, tương tự như 'mèo rừng' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nó thường được dùng cụ thể hơn để chỉ loài mèo rừng châu Âu (Felis silvestris). Cần phân biệt với 'gatto domestico' (mèo nhà).
Ngữ pháp & Chia từ "gatto selvatico" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il gatto selvatico |
Il gatto selvatico si aggirava nel bosco.
(Con mèo rừng lảng vảng trong rừng.)
|
| Với mạo từ xác định | i gatti selvatici |
I gatti selvatici sono animali protetti.
(Những con mèo rừng là động vật được bảo vệ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un gatto selvatico |
Ho visto un gatto selvatico nel parco.
(Tôi đã thấy một con mèo rừng trong công viên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il gatto selvatico è un animale schivo e difficile da avvistare."
"Mèo rừng là một loài động vật kín đáo và khó phát hiện."
-
"Abbiamo visto un gatto selvatico che attraversava la strada nel bosco."
"Chúng tôi đã nhìn thấy một con mèo rừng băng qua đường trong rừng."
-
"La protezione del gatto selvatico è fondamentale per preservare la biodiversità."
"Việc bảo vệ mèo rừng là rất quan trọng để bảo tồn đa dạng sinh học."