genio
Định nghĩa & Giải nghĩa "genio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona dotata di capacità intellettuali o creative eccezionali; talento innato e straordinario.
Ý nghĩa của "genio" trong tiếng Việt
Thiên tài; người có khả năng trí tuệ hoặc sáng tạo đặc biệt, hoặc năng khiếu tự nhiên vượt trội.
Câu ví dụ tiếng Ý với "genio"
-
"Leonardo da Vinci era un genio."
"Leonardo da Vinci là một thiên tài."
-
"Einstein è considerato un genio della fisica."
"Einstein được coi là một thiên tài vật lý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "genio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "genio" & Ghi chú
Cách dùng "genio" đúng ngữ cảnh
Từ 'genio' trong tiếng Ý tương đương với 'thiên tài' trong tiếng Việt. Nó ám chỉ một người có khả năng trí tuệ hoặc sáng tạo vượt trội. Cần phân biệt với 'talento' (tài năng), dù có liên quan, nhưng 'genio' mang ý nghĩa cao hơn, đặc biệt hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "genio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il genio |
Leonardo da Vinci è stato il genio del Rinascimento.
(Leonardo da Vinci là thiên tài của thời kỳ Phục hưng.)
|
| Với mạo từ xác định | i geni |
I geni della fisica hanno rivoluzionato il mondo.
(Các thiên tài vật lý đã cách mạng hóa thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | un genio |
È un genio in matematica.
(Anh ấy là một thiên tài toán học.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Leonardo da Vinci era un genio rinascimentale."
"Leonardo da Vinci là một thiên tài thời Phục Hưng."
-
"I geni spesso vedono il mondo in modo diverso."
"Những thiên tài thường nhìn thế giới theo một cách khác."
-
"Il suo genio musicale è evidente in ogni composizione."
"Thiên tài âm nhạc của anh ấy thể hiện rõ trong mọi tác phẩm."