(Vị trí top_banner)
Hình minh họa genio
B2
sostantivo B2 Đời sống hàng ngày/ Tâm lý học/ Giáo dục

genio

/ˈdʒɛːnjo/
thiên tài
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "genio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona dotata di capacità intellettuali o creative eccezionali; talento innato e straordinario.

Ý nghĩa của "genio" trong tiếng Việt

Thiên tài; người có khả năng trí tuệ hoặc sáng tạo đặc biệt, hoặc năng khiếu tự nhiên vượt trội.

Câu ví dụ tiếng Ý với "genio"

  • "Leonardo da Vinci era un genio."

    "Leonardo da Vinci là một thiên tài."

  • "Einstein è considerato un genio della fisica."

    "Einstein được coi là một thiên tài vật lý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "genio"

Đồng nghĩa

talento (tài năng) mente brillante (bộ óc lỗi lạc)

Trái nghĩa

Cách dùng "genio" & Ghi chú

Cách dùng "genio" đúng ngữ cảnh

Từ 'genio' trong tiếng Ý tương đương với 'thiên tài' trong tiếng Việt. Nó ám chỉ một người có khả năng trí tuệ hoặc sáng tạo vượt trội. Cần phân biệt với 'talento' (tài năng), dù có liên quan, nhưng 'genio' mang ý nghĩa cao hơn, đặc biệt hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "genio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il genio
Leonardo da Vinci è stato il genio del Rinascimento.
(Leonardo da Vinci là thiên tài của thời kỳ Phục hưng.)
Với mạo từ xác định i geni
I geni della fisica hanno rivoluzionato il mondo.
(Các thiên tài vật lý đã cách mạng hóa thế giới.)
Với mạo từ không xác định un genio
È un genio in matematica.
(Anh ấy là một thiên tài toán học.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Leonardo da Vinci era un genio rinascimentale."

    "Leonardo da Vinci là một thiên tài thời Phục Hưng."

  • "I geni spesso vedono il mondo in modo diverso."

    "Những thiên tài thường nhìn thế giới theo một cách khác."

  • "Il suo genio musicale è evidente in ogni composizione."

    "Thiên tài âm nhạc của anh ấy thể hiện rõ trong mọi tác phẩm."