(Vị trí top_banner)
Hình minh họa manipolare
B2
verbo B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh doanh, Tâm lý học

manipolare

/manipolaˈre/
thao túng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "manipolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Influenzare o controllare qualcuno o qualcosa in modo subdolo e spesso negativo, al fine di ottenere un vantaggio personale.

Ý nghĩa của "manipolare" trong tiếng Việt

Điều khiển hoặc gây ảnh hưởng (một người hoặc một tình huống) một cách khéo léo, không công bằng hoặc vô đạo đức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "manipolare"

  • "Il politico cercava di manipolare l'opinione pubblica con false promesse."

    "Chính trị gia cố gắng thao túng dư luận bằng những lời hứa giả dối."

  • "Non mi piace quando cerchi di manipolarmi per ottenere quello che vuoi."

    "Tôi không thích khi bạn cố gắng thao túng tôi để đạt được điều bạn muốn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "manipolare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

essere sincero (thành thật) essere onesto (trung thực)

Cách dùng "manipolare" & Ghi chú

Cách dùng "manipolare" đúng ngữ cảnh

Từ 'manipolare' trong tiếng Ý tương đương với 'thao túng' trong tiếng Việt. Nó mang ý nghĩa điều khiển hoặc gây ảnh hưởng đến người khác hoặc một tình huống một cách khéo léo, thường là để đạt được mục đích cá nhân. Lưu ý sắc thái tiêu cực của từ này.

Ngữ pháp & Chia từ "manipolare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "manipolare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) manipolo
Io manipolo l'argilla per creare una scultura.
(Tôi nhào nặn đất sét để tạo ra một tác phẩm điêu khắc.)
tu (bạn) manipoli
Tu manipoli le informazioni per ottenere un vantaggio.
(Bạn thao túng thông tin để đạt được lợi thế.)
lui/lei (anh/cô ấy) manipola
Lui manipola i dati per l'analisi.
(Anh ấy xử lý dữ liệu để phân tích.)
noi (chúng tôi) manipoliamo
Noi manipoliamo le leve del potere.
(Chúng tôi thao túng các đòn bẩy quyền lực.)
voi (các bạn) manipolate
Voi manipolate il mercato azionario.
(Các bạn thao túng thị trường chứng khoán.)
loro (họ) manipolano
Loro manipolano l'opinione pubblica attraverso i media.
(Họ thao túng dư luận thông qua các phương tiện truyền thông.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): manipolato
"Il documento è stato manipolato."
(Tài liệu đã bị chỉnh sửa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Il politico ha manipolato l'opinione pubblica per vincere le elezioni."

    "Chính trị gia đã thao túng dư luận để thắng cử."

  • "Non mi piace quando cerchi di manipolarmi con le tue parole."

    "Tôi không thích khi bạn cố gắng thao túng tôi bằng lời nói của bạn."

  • "Sono stato manipolato dal venditore per comprare un prodotto inutile."

    "Tôi đã bị người bán hàng thao túng để mua một sản phẩm vô dụng."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, manipolerei la situazione a mio vantaggio."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ thao túng tình huống để có lợi cho mình."

  • "Non pensi che lui manipolerebbe le informazioni per ottenere ciò che vuole?"

    "Bạn không nghĩ rằng anh ta sẽ thao túng thông tin để đạt được những gì anh ta muốn sao?"

  • "Sarebbe sbagliato se io manipolassi le loro decisioni."

    "Sẽ là sai trái nếu tôi thao túng các quyết định của họ."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stanno stando attenti perché il venditore sta manipolando i prezzi per guadagnare di più."

    "Họ đang cẩn thận vì người bán đang thao túng giá cả để kiếm được nhiều tiền hơn."

  • "Il politico sta stando zitto mentre il suo staff sta manipolando l'opinione pubblica attraverso i social media."

    "Chính trị gia đang im lặng trong khi nhân viên của ông ta đang thao túng dư luận thông qua mạng xã hội."

  • "Mentre stai stando qui, lui sta manipolando i dati per nascondere la verità."

    "Trong khi bạn đang đứng đây, anh ta đang thao túng dữ liệu để che giấu sự thật."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il candidato è stato manipolato dai suoi avversari politici."

    "Ứng cử viên đã bị thao túng bởi các đối thủ chính trị của mình."

  • "La verità è stata manipolata per nascondere lo scandalo."

    "Sự thật đã bị bóp méo để che giấu vụ bê bối."

  • "Le informazioni sono state manipolate dai media per creare panico."

    "Thông tin đã bị các phương tiện truyền thông thao túng để tạo ra sự hoảng loạn."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero giovane, un venditore mi ha manipolato per comprare un'auto che non potevo permettermi."

    "Khi tôi còn trẻ, một người bán hàng đã thao túng tôi để mua một chiếc xe mà tôi không đủ khả năng chi trả."

  • "Mentre il politico parlava, sembrava che stesse manipolando le emozioni della folla con le sue parole."

    "Trong khi chính trị gia phát biểu, có vẻ như ông ta đang thao túng cảm xúc của đám đông bằng lời nói của mình."

  • "Ho pensato che avesse agito in buona fede, ma poi ho scoperto che mi aveva manipolato per ottenere informazioni riservate."

    "Tôi đã nghĩ rằng anh ấy hành động một cách thiện chí, nhưng sau đó tôi phát hiện ra rằng anh ấy đã thao túng tôi để lấy thông tin mật."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il politico ha cercato di manipolare l'opinione pubblica con false promesse."

    "Chính trị gia đã cố gắng thao túng dư luận bằng những lời hứa sai trái."

  • "Non dobbiamo lasciarci manipolare dalle notizie false che circolano online."

    "Chúng ta không nên để bản thân bị thao túng bởi những tin tức giả mạo lan truyền trên mạng."

  • "La pubblicità spesso manipola i nostri desideri, facendoci comprare cose di cui non abbiamo bisogno."

    "Quảng cáo thường thao túng mong muốn của chúng ta, khiến chúng ta mua những thứ mà chúng ta không cần."