gestire bene
Định nghĩa & Giải nghĩa "gestire bene"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Affrontare e risolvere una situazione difficile con successo ed efficacia.
Ý nghĩa của "gestire bene" trong tiếng Việt
Ứng phó, đối phó tốt với một tình huống khó khăn một cách thành công và hiệu quả.
Câu ví dụ tiếng Ý với "gestire bene"
-
"Ha gestito bene la crisi aziendale."
"Anh ấy đã đối phó tốt với cuộc khủng hoảng của công ty."
-
"È riuscito a gestire bene il suo tempo nonostante gli impegni."
"Anh ấy đã xoay sở để quản lý thời gian của mình một cách hiệu quả mặc dù có nhiều việc phải làm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gestire bene"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gestire bene" & Ghi chú
Cách dùng "gestire bene" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khả năng ứng phó một cách khéo léo và thành công trong các tình huống thử thách. Lưu ý sự khác biệt với các cụm từ như 'superare' (vượt qua) hoặc 'affrontare' (đối mặt), 'gestire bene' nhấn mạnh vào việc kiểm soát và điều khiển tình huống một cách hiệu quả.
Ngữ pháp & Chia từ "gestire bene" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "gestire bene" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | gestisco |
Io gestisco il mio tempo in modo efficiente.
(Tôi quản lý thời gian của mình một cách hiệu quả.)
|
| tu (bạn) | gestisci |
Tu gestisci le crisi con calma.
(Bạn xử lý các cuộc khủng hoảng một cách bình tĩnh.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | gestisce |
Lei gestisce l'azienda con successo.
(Cô ấy quản lý công ty thành công.)
|
| noi (chúng tôi) | gestiamo |
Noi gestiamo le finanze con attenzione.
(Chúng tôi quản lý tài chính một cách cẩn thận.)
|
| voi (các bạn) | gestite |
Voi gestite il team in modo collaborativo.
(Các bạn quản lý nhóm một cách hợp tác.)
|
| loro (họ) | gestiscono |
Loro gestiscono il ristorante in modo impeccabile.
(Họ quản lý nhà hàng một cách hoàn hảo.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi studiato di più, avrei gestito bene l'esame."
"Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi đã có thể làm bài kiểm tra tốt."
-
"Se il governo gestisse bene l'economia, ci sarebbero meno disoccupati."
"Nếu chính phủ quản lý tốt nền kinh tế, sẽ có ít người thất nghiệp hơn."
-
"Qualora tu gestisca bene i tuoi investimenti, potrai andare in pensione prima."
"Nếu bạn quản lý tốt các khoản đầu tư của mình, bạn có thể nghỉ hưu sớm hơn."
-
"Gestisci bene le tue finanze, altrimenti avrai problemi!"
"Hãy quản lý tốt tài chính của bạn, nếu không bạn sẽ gặp vấn đề đấy!"
-
"Gestisca bene questa crisi, signor direttore, è fondamentale per il futuro dell'azienda."
"Hãy quản lý tốt cuộc khủng hoảng này, thưa ngài giám đốc, điều đó rất quan trọng cho tương lai của công ty."
-
"Gestite bene il vostro tempo, ragazzi, se volete raggiungere i vostri obiettivi."
"Hãy quản lý tốt thời gian của các em, các bạn trẻ, nếu các em muốn đạt được mục tiêu của mình."
-
"Quando ero giovane, pensavo che gestissi bene le mie finanze, ma in realtà spendevo troppo."
"Khi tôi còn trẻ, tôi nghĩ rằng tôi quản lý tài chính của mình tốt, nhưng thực tế tôi đã tiêu quá nhiều."
-
"Da bambino, credevo che mio padre gestisse bene ogni problema che si presentava."
"Khi còn nhỏ, tôi tin rằng bố tôi đã giải quyết tốt mọi vấn đề phát sinh."
-
"Nonostante le difficoltà, l'allenatore gestiva bene la squadra e la motivava a dare il massimo."
"Bất chấp những khó khăn, huấn luyện viên đã quản lý đội tốt và thúc đẩy họ cống hiến hết mình."
-
"La crisi è stata gestita bene dal governo."
"Cuộc khủng hoảng đã được chính phủ xử lý tốt."
-
"I problemi sono stati gestiti bene dal team di supporto."
"Các vấn đề đã được đội hỗ trợ xử lý tốt."
-
"La situazione verrà gestita bene da esperti del settore."
"Tình hình sẽ được các chuyên gia trong ngành xử lý tốt."
-
"Io credo che tu gestisca bene il tuo tempo libero."
"Tôi tin rằng bạn quản lý tốt thời gian rảnh của mình."
-
"Non sempre i politici gestiscono bene le crisi economiche."
"Không phải lúc nào các chính trị gia cũng xử lý tốt các cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"Se gestiamo bene le nostre risorse, possiamo raggiungere i nostri obiettivi."
"Nếu chúng ta quản lý tốt các nguồn lực của mình, chúng ta có thể đạt được mục tiêu."
-
"In Italia, si riesce a gestire bene l'emergenza sanitaria solo con un piano vaccinale efficace."
"Ở Ý, người ta chỉ có thể quản lý tốt tình trạng khẩn cấp về sức khỏe với một kế hoạch tiêm chủng hiệu quả."
-
"In questa azienda, si deve gestire bene il budget per evitare problemi finanziari."
"Trong công ty này, người ta phải quản lý tốt ngân sách để tránh các vấn đề tài chính."
-
"Si è potuto gestire bene la crisi economica grazie a misure di sostegno governative."
"Người ta đã có thể quản lý tốt cuộc khủng hoảng kinh tế nhờ các biện pháp hỗ trợ của chính phủ."