(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Gestire
B1
verbo B1 Quản lý, Kinh doanh, Giao tiếp

Gestire

/dʒeˈstiːre/
Điều hành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Gestire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere la responsabilità e il controllo di qualcosa, come un'azienda, un progetto o una situazione.

Ý nghĩa của "Gestire" trong tiếng Việt

Điều hành, quản lý, kiểm soát một sự kiện, tổ chức hoặc hoạt động nào đó. Nắm quyền chỉ huy, chịu trách nhiệm chính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Gestire"

  • "Devo gestire questo progetto da solo."

    "Tôi phải tự mình điều hành dự án này."

  • "L'azienda è gestita da un team di esperti."

    "Công ty được điều hành bởi một đội ngũ chuyên gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Gestire"

Đồng nghĩa

Amministrare (Quản lý) Coordinare (Điều phối)

Trái nghĩa

Subire (Chịu đựng)

Cách dùng "Gestire" & Ghi chú

Cách dùng "Gestire" đúng ngữ cảnh

Il termine 'gestire' è simile a 'Điều hành' in vietnamita, ma può anche implicare una maggiore attenzione alla pianificazione e all'organizzazione. In italiano, 'gestire' enfatizza la capacità di guidare e controllare con competenza.

Ngữ pháp & Chia từ "Gestire" (Grammatica)

Nhóm: (-ire)

Chia động từ "Gestire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) Gestisco
Io gestisco il mio tempo liberamente.
(Tôi quản lý thời gian rảnh của mình một cách tự do.)
tu (bạn) Gestisci
Tu gestisci bene le tue emozioni.
(Bạn quản lý cảm xúc của mình rất tốt.)
lui/lei (anh/cô ấy) Gestisce
Lei gestisce l'azienda di famiglia.
(Cô ấy quản lý công ty gia đình.)
noi (chúng tôi) Gestiamo
Noi gestiamo un piccolo ristorante.
(Chúng tôi quản lý một nhà hàng nhỏ.)
voi (các bạn) Gestite
Voi gestite i progetti internazionali.
(Các bạn quản lý các dự án quốc tế.)
loro (họ) Gestiscono
Loro gestiscono un negozio di souvenir.
(Họ quản lý một cửa hàng lưu niệm.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): Gestito
"Il progetto è stato gestito con successo."
(Dự án đã được quản lý thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho gestito il progetto con successo."

    "Tôi đã quản lý dự án thành công."

  • "È difficile gestire le proprie emozioni a volte."

    "Đôi khi thật khó để kiểm soát cảm xúc của mình."

  • "Avete gestito bene la situazione di emergenza."

    "Các bạn đã xử lý tốt tình huống khẩn cấp."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più esperienza, gestirei quel progetto senza problemi."

    "Nếu tôi có nhiều kinh nghiệm hơn, tôi sẽ quản lý dự án đó mà không gặp vấn đề gì."

  • "Lei, al posto del direttore, gestirebbe l'azienda in modo più innovativo."

    "Cô ấy, ở vị trí của giám đốc, sẽ quản lý công ty theo một cách sáng tạo hơn."

  • "Noi gestiremmo meglio la situazione se avessimo più risorse."

    "Chúng tôi sẽ quản lý tình hình tốt hơn nếu chúng tôi có nhiều nguồn lực hơn."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Gestisci il tuo tempo con saggezza!"

    "Hãy quản lý thời gian của bạn một cách khôn ngoan!"

  • "Gestite l'azienda con responsabilità e impegno!"

    "Hãy quản lý công ty với trách nhiệm và sự tận tâm!"

  • "Non gestire le tue emozioni con rabbia, ma con calma."

    "Đừng quản lý cảm xúc của bạn bằng sự giận dữ, mà hãy bằng sự bình tĩnh."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, il direttore gestì l'intera operazione con efficienza."

    "Hôm qua, giám đốc đã quản lý toàn bộ hoạt động một cách hiệu quả."

  • "Nel 1998, la signora Rossi gestì l'azienda di famiglia dopo la morte del padre."

    "Năm 1998, bà Rossi đã quản lý công ty gia đình sau cái chết của cha bà."

  • "Durante la crisi, il consiglio di amministrazione gestì la situazione con grande cautela."

    "Trong cuộc khủng hoảng, hội đồng quản trị đã quản lý tình hình với sự thận trọng cao."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "L'azienda è gestita da un team di esperti."

    "Công ty được quản lý bởi một đội ngũ chuyên gia."

  • "Il progetto sarà gestito con attenzione ai dettagli."

    "Dự án sẽ được quản lý cẩn thận đến từng chi tiết."

  • "Le emergenze vengono gestite rapidamente dal personale qualificato."

    "Các trường hợp khẩn cấp được xử lý nhanh chóng bởi đội ngũ nhân viên có trình độ."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero giovane, gestivo un piccolo negozio di dischi, ma poi ho deciso di vendere."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi quản lý một cửa hàng băng đĩa nhỏ, nhưng sau đó tôi quyết định bán nó."

  • "Ieri, ho gestito un problema molto complesso al lavoro; ero stressato ma alla fine ce l'ho fatta."

    "Hôm qua, tôi đã giải quyết một vấn đề rất phức tạp ở công sở; tôi đã rất căng thẳng nhưng cuối cùng tôi đã làm được."

  • "Mentre gestivo il progetto, mi accorsi che avevo bisogno di più aiuto, quindi ho chiesto a dei colleghi di collaborare."

    "Trong khi tôi đang quản lý dự án, tôi nhận ra rằng tôi cần thêm sự giúp đỡ, vì vậy tôi đã yêu cầu các đồng nghiệp cộng tác."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Devo gestire il progetto da solo, perché il mio collega è in vacanza."

    "Tôi phải tự mình quản lý dự án, vì đồng nghiệp của tôi đang đi nghỉ."

  • "Non riesco a gestire tutte queste responsabilità contemporaneamente."

    "Tôi không thể quản lý tất cả những trách nhiệm này cùng một lúc."

  • "L'amministratore delegato ha saputo gestire la crisi con grande professionalità."

    "Giám đốc điều hành đã biết cách xử lý cuộc khủng hoảng một cách rất chuyên nghiệp."