(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gioie
B1
sostantivo B1 Tổng quát

gioie

/ˈd͡ʒɔ.je/
những niềm vui sướng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gioie"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sensazione di viva soddisfazione, piacere intenso.

Ý nghĩa của "gioie" trong tiếng Việt

Những niềm vui sướng, sự thích thú lớn lao.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gioie"

  • "Le gioie della vita sono spesso semplici."

    "Những niềm vui trong cuộc sống thường giản dị."

  • "Provo grandi gioie quando vedo i miei figli felici."

    "Tôi cảm thấy vô cùng vui sướng khi thấy các con tôi hạnh phúc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gioie"

Đồng nghĩa

diletto (niềm vui, sự thích thú) gaudio (niềm vui lớn, hân hoan)

Trái nghĩa

Cách dùng "gioie" & Ghi chú

Cách dùng "gioie" đúng ngữ cảnh

Từ 'gioie' là dạng số nhiều của 'gioia', thường được dùng để diễn tả nhiều niềm vui hoặc những khoảnh khắc vui sướng. So với 'felicità' (hạnh phúc), 'gioia' mang sắc thái cảm xúc bộc phát và mãnh liệt hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "gioie" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la gioia
La gioia di vederlo è stata immensa.
(Niềm vui khi nhìn thấy anh ấy thật bao la.)
Với mạo từ xác định le gioie
Le gioie della vita sono spesso semplici.
(Những niềm vui trong cuộc sống thường rất giản dị.)
Với mạo từ không xác định una gioia
Ricevere questo regalo è stata una gioia inaspettata.
(Nhận được món quà này là một niềm vui bất ngờ.)