ingiusto
Định nghĩa & Giải nghĩa "ingiusto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è conforme a giustizia, che viola le norme della giustizia.
Ý nghĩa của "ingiusto" trong tiếng Việt
Không được chứng minh là công bằng hoặc đúng đắn; không chính đáng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ingiusto"
-
"È stato ingiusto nei miei confronti."
"Anh ta đã bất công với tôi."
-
"La decisione del giudice è stata ingiusta."
"Quyết định của thẩm phán là không công bằng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingiusto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ingiusto" & Ghi chú
Cách dùng "ingiusto" đúng ngữ cảnh
Từ 'ingiusto' mang nghĩa không công bằng, bất công, không chính đáng. Thường dùng để chỉ hành động, quyết định hoặc luật lệ không tuân thủ công lý hoặc đạo đức.
Ngữ pháp & Chia từ "ingiusto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È ingiusto, ma è meno ingiusto di quello che pensavo."
"Thật là bất công, nhưng nó ít bất công hơn những gì tôi nghĩ."
-
"Il licenziamento di Marco è stato più ingiusto di quello di Luca."
"Việc sa thải Marco bất công hơn việc sa thải Luca."
-
"Questa è la legge più ingiusta di tutte."
"Đây là đạo luật bất công nhất trong tất cả."