(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingiusto
B1
aggettivo B1 Luật pháp, Đạo đức, Xã hội

ingiusto

/inˈdʒusto/
không chính đáng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ingiusto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è conforme a giustizia, che viola le norme della giustizia.

Ý nghĩa của "ingiusto" trong tiếng Việt

Không được chứng minh là công bằng hoặc đúng đắn; không chính đáng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ingiusto"

  • "È stato ingiusto nei miei confronti."

    "Anh ta đã bất công với tôi."

  • "La decisione del giudice è stata ingiusta."

    "Quyết định của thẩm phán là không công bằng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingiusto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ingiusto" & Ghi chú

Cách dùng "ingiusto" đúng ngữ cảnh

Từ 'ingiusto' mang nghĩa không công bằng, bất công, không chính đáng. Thường dùng để chỉ hành động, quyết định hoặc luật lệ không tuân thủ công lý hoặc đạo đức.

Ngữ pháp & Chia từ "ingiusto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "È ingiusto, ma è meno ingiusto di quello che pensavo."

    "Thật là bất công, nhưng nó ít bất công hơn những gì tôi nghĩ."

  • "Il licenziamento di Marco è stato più ingiusto di quello di Luca."

    "Việc sa thải Marco bất công hơn việc sa thải Luca."

  • "Questa è la legge più ingiusta di tutte."

    "Đây là đạo luật bất công nhất trong tất cả."