(Vị trí top_banner)
Hình minh họa goffaggine
B1
sostantivo B1 Chung

goffaggine

/ɡofˈfadd͡ʒine/
sự vụng về
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "goffaggine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di grazia e abilità nei movimenti o nel comportamento.

Ý nghĩa của "goffaggine" trong tiếng Việt

Sự vụng về, sự khó coi, dáng vẻ không duyên dáng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "goffaggine"

  • "La sua goffaggine lo rende simpatico."

    "Sự vụng về của anh ấy khiến anh ấy trở nên đáng mến."

  • "La goffaggine del suo discorso imbarazzò tutti."

    "Sự vụng về trong bài phát biểu của anh ấy khiến mọi người bối rối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "goffaggine"

Đồng nghĩa

maldestrezza (sự vụng về, sự không khéo léo) ineleganza (sự thiếu thanh lịch)

Trái nghĩa

Cách dùng "goffaggine" & Ghi chú

Cách dùng "goffaggine" đúng ngữ cảnh

Từ "goffaggine" chỉ sự thiếu duyên dáng, vụng về trong hành động, cử chỉ. Có thể dùng để miêu tả người hoặc vật. Cần phân biệt với "maldestro" (tính từ), "sbaglio" (lỗi sai).

Ngữ pháp & Chia từ "goffaggine" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la goffaggine
La goffaggine di Paolo lo ha fatto inciampare.
(Sự vụng về của Paolo đã khiến anh ấy vấp ngã.)
Với mạo từ xác định le goffaggini
Le goffaggini dei bambini sono spesso fonte di risate.
(Sự vụng về của trẻ con thường là nguồn cơn của tiếng cười.)
Với mạo từ không xác định una goffaggine
Ha mostrato una goffaggine imbarazzante durante la presentazione.
(Cô ấy đã thể hiện một sự vụng về đáng xấu hổ trong suốt buổi thuyết trình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ha dimostrato una goffaggine incredibile durante la presentazione, inciampando sul tappeto."

    "Anh ấy đã thể hiện một sự vụng về đáng kinh ngạc trong buổi thuyết trình, vấp phải tấm thảm."

  • "C'è una certa goffaggine nei suoi movimenti quando balla, ma è comunque divertente guardarla."

    "Có một sự vụng về nhất định trong các động tác của cô ấy khiêu vũ, nhưng dù sao thì xem cô ấy cũng rất vui."

  • "A volte, la mia goffaggine mi mette in situazioni imbarazzanti."

    "Đôi khi, sự vụng về của tôi khiến tôi rơi vào những tình huống khó xử."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sua goffaggine era evidente quando ha inciampato sul tappeto."

    "Sự vụng về của anh ấy đã lộ rõ khi anh ấy vấp phải tấm thảm."

  • "La goffaggine di Marco nel ballo faceva sorridere tutti."

    "Sự vụng về của Marco khi nhảy khiến mọi người mỉm cười."

  • "Nonostante la sua goffaggine, ha un grande talento artistico."

    "Mặc dù vụng về, anh ấy có một tài năng nghệ thuật lớn."