(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grazia
B1
sostantivo B1 Thẩm mỹ, Ngôn ngữ học

grazia

/ˈɡrat.tsja/
vẻ xinh xắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grazia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è aggraziato, leggiadro e piacevole alla vista.

Ý nghĩa của "grazia" trong tiếng Việt

Vẻ đẹp, sự xinh xắn, sự duyên dáng một cách nhẹ nhàng và thanh thoát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "grazia"

  • "La ballerina si muove con grazia."

    "Nữ diễn viên ba lê di chuyển một cách duyên dáng."

  • "Ha una grazia naturale che incanta tutti."

    "Cô ấy có một vẻ duyên dáng tự nhiên khiến mọi người say đắm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grazia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

goffaggine (sự vụng về) sgradevolezza (sự khó coi)

Cách dùng "grazia" & Ghi chú

Cách dùng "grazia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "vẻ xinh xắn" có thể được diễn tả bằng từ "grazia" trong tiếng Ý. Tuy nhiên, "grazia" mang sắc thái trang nhã, thanh lịch và duyên dáng hơn, không chỉ đơn thuần là xinh đẹp. Nó thường được dùng để miêu tả phong thái, cử chỉ hoặc vẻ đẹp tự nhiên, tinh tế.

Ngữ pháp & Chia từ "grazia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la grazia
La grazia di quella ballerina era incantevole.
(Vẻ duyên dáng của vũ công ba lê đó thật quyến rũ.)
Với mạo từ xác định le grazie
Le grazie divine si manifestano in molti modi.
(Ân sủng thiêng liêng biểu hiện theo nhiều cách.)
Với mạo từ không xác định una grazia
Ha ricevuto una grazia inaspettata.
(Cô ấy đã nhận được một ân huệ bất ngờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è una grazia innata nei suoi movimenti."

    "Có một vẻ duyên dáng bẩm sinh trong những cử động của cô ấy."

  • "La ballerina ha dimostrato una grazia eccezionale durante lo spettacolo."

    "Nữ diễn viên ba lê đã thể hiện một vẻ duyên dáng đặc biệt trong suốt buổi biểu diễn."

  • "Ho ammirato una grazia particolare nel suo modo di parlare."

    "Tôi đã ngưỡng mộ một vẻ duyên dáng đặc biệt trong cách nói chuyện của cô ấy."