gomito
/ˈɡɔmito/
khuỷu tay
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "gomito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte del corpo umano dove il braccio si piega.
Ý nghĩa của "gomito" trong tiếng Việt
Một đường cong hoặc góc; sự lệch khỏi một đường thẳng hoặc lộ trình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "gomito"
-
"Mi sono fatto male al gomito giocando a tennis."
"Tôi bị đau khuỷu tay khi chơi tennis."
-
"Appoggia il gomito sul tavolo, per favore."
"Làm ơn đừng chống khuỷu tay lên bàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gomito"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "gomito" & Ghi chú
Cách dùng "gomito" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'khuỷu tay' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ chỉ khớp khác trên cơ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "gomito" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il gomito |
Mi fa male il gomito.
(Tôi bị đau khuỷu tay.)
|
| Với mạo từ xác định | i gomiti |
Ho sbattuto i gomiti contro il muro.
(Tôi đã đập khuỷu tay vào tường.)
|
| Với mạo từ không xác định | un gomito |
Ha un dolore a un gomito.
(Anh ấy bị đau ở một khuỷu tay.)
|