(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grandioso
B2
aggettivo B2 Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Nghệ thuật

grandioso

/ɡranˈdjoːzo/
vĩ đại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grandioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di dimensioni, importanza o effetto straordinari.

Ý nghĩa của "grandioso" trong tiếng Việt

Có tầm quan trọng, quy mô hoặc kích thước lớn lao.

Câu ví dụ tiếng Ý với "grandioso"

  • "Il Colosseo è un monumento grandioso."

    "Đấu trường Colosseo là một công trình vĩ đại."

  • "La sua performance è stata grandiosa."

    "Màn trình diễn của anh ấy thật vĩ đại."

Cách dùng "grandioso" & Ghi chú

Cách dùng "grandioso" đúng ngữ cảnh

Từ 'grandioso' thường được dùng để miêu tả những điều có tầm vóc lớn, gây ấn tượng mạnh. Cần phân biệt với 'grande' (lớn) vì 'grandioso' mang ý nghĩa trang trọng, hùng vĩ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "grandioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Abbiamo visitato un grandioso monumento romano."

    "Chúng tôi đã tham quan một tượng đài La Mã vĩ đại."

  • "La festa è stata un grandioso successo."

    "Bữa tiệc đã là một thành công vang dội."

  • "Ieri sera abbiamo visto uno spettacolo grandioso a teatro."

    "Tối qua chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn hoành tráng tại nhà hát."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Che grandioso spettacolo abbiamo visto ieri sera!"

    "Tối qua chúng ta đã xem một buổi biểu diễn thật là hoành tráng!"

  • "Quella grandiosa idea di Marco ha salvato l'azienda."

    "Ý tưởng tuyệt vời đó của Marco đã cứu công ty."

  • "Sono stati costruiti dei grandiosi monumenti durante il Rinascimento."

    "Những tượng đài vĩ đại đã được xây dựng trong thời kỳ Phục hưng."