grandioso
Định nghĩa & Giải nghĩa "grandioso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Di dimensioni, importanza o effetto straordinari.
Ý nghĩa của "grandioso" trong tiếng Việt
Có tầm quan trọng, quy mô hoặc kích thước lớn lao.
Câu ví dụ tiếng Ý với "grandioso"
-
"Il Colosseo è un monumento grandioso."
"Đấu trường Colosseo là một công trình vĩ đại."
-
"La sua performance è stata grandiosa."
"Màn trình diễn của anh ấy thật vĩ đại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grandioso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "grandioso" & Ghi chú
Cách dùng "grandioso" đúng ngữ cảnh
Từ 'grandioso' thường được dùng để miêu tả những điều có tầm vóc lớn, gây ấn tượng mạnh. Cần phân biệt với 'grande' (lớn) vì 'grandioso' mang ý nghĩa trang trọng, hùng vĩ hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "grandioso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Abbiamo visitato un grandioso monumento romano."
"Chúng tôi đã tham quan một tượng đài La Mã vĩ đại."
-
"La festa è stata un grandioso successo."
"Bữa tiệc đã là một thành công vang dội."
-
"Ieri sera abbiamo visto uno spettacolo grandioso a teatro."
"Tối qua chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn hoành tráng tại nhà hát."
-
"Che grandioso spettacolo abbiamo visto ieri sera!"
"Tối qua chúng ta đã xem một buổi biểu diễn thật là hoành tráng!"
-
"Quella grandiosa idea di Marco ha salvato l'azienda."
"Ý tưởng tuyệt vời đó của Marco đã cứu công ty."
-
"Sono stati costruiti dei grandiosi monumenti durante il Rinascimento."
"Những tượng đài vĩ đại đã được xây dựng trong thời kỳ Phục hưng."