(Vị trí top_banner)
Hình minh họa granelli
A2
sostantivo A2 Tổng quát

granelli

/ɡraˈnɛlli/
những hạt nhỏ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "granelli"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Piccole quantità di una sostanza solida, simili a minuscole sfere o frammenti.

Ý nghĩa của "granelli" trong tiếng Việt

Những đốm nhỏ hoặc hạt nhỏ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "granelli"

  • "La spiaggia era piena di granelli di sabbia dorata."

    "Bãi biển đầy những hạt cát vàng óng."

  • "Ho aggiunto alcuni granelli di sale alla zuppa."

    "Tôi đã thêm một vài hạt muối vào súp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "granelli"

Đồng nghĩa

particelle (hạt) chicchi (hạt, hột)

Trái nghĩa

Cách dùng "granelli" & Ghi chú

Cách dùng "granelli" đúng ngữ cảnh

Granelli thường được dùng để chỉ những vật chất nhỏ, rời rạc như cát, đường, hoặc các loại hạt. Cần phân biệt với 'gocce' (giọt), dùng cho chất lỏng.

Ngữ pháp & Chia từ "granelli" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il granello
Il granello di sabbia è piccolo.
(Hạt cát nhỏ bé.)
Với mạo từ xác định i granelli
I granelli di zucchero sono sparsi sul tavolo.
(Các hạt đường vương vãi trên bàn.)
Với mạo từ không xác định un granello
C'è un granello di polvere sul mio schermo.
(Có một hạt bụi trên màn hình của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho trovato dei granelli di sabbia nelle mie scarpe."

    "Tôi tìm thấy những hạt cát trong giày của tôi."

  • "C'erano degli strani granelli bianchi sul tavolo."

    "Có những hạt trắng lạ trên bàn."

  • "Abbiamo aggiunto dei granelli di sale alla minestra."

    "Chúng tôi đã thêm một vài hạt muối vào súp."

Danh từ số nhiều
  • "I bambini giocavano con i granelli di sabbia sulla spiaggia."

    "Những đứa trẻ chơi với những hạt cát trên bãi biển."

  • "Ho trovato dei granelli di zucchero sul tavolo dopo aver preparato la torta."

    "Tôi tìm thấy một vài hạt đường trên bàn sau khi làm bánh."

  • "I granelli di polvere brillavano sotto il sole che filtrava dalla finestra."

    "Những hạt bụi lấp lánh dưới ánh mặt trời chiếu qua cửa sổ."