(Vị trí top_banner)
Hình minh họa blocco
B1
sostantivo B1 Xã hội, Y tế, Chính trị

blocco

/ˈblɔkko/
phong tỏa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "blocco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Interruzione o impedimento della libera circolazione di persone o merci in una determinata area.

Ý nghĩa của "blocco" trong tiếng Việt

Tình huống mà mọi người không được phép tự do ra vào một tòa nhà hoặc khu vực do tình trạng khẩn cấp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "blocco"

  • "La polizia ha istituito un blocco stradale a causa dell'incidente."

    "Cảnh sát đã thiết lập một chốt chặn đường do vụ tai nạn."

  • "L'ospedale è stato posto in blocco a causa di un'emergenza chimica."

    "Bệnh viện đã bị phong tỏa do sự cố hóa chất khẩn cấp."

Cách dùng "blocco" & Ghi chú

Cách dùng "blocco" đúng ngữ cảnh

Từ 'blocco' có nghĩa là sự phong tỏa, ngăn chặn. Cần phân biệt với 'arresto' (bắt giữ) hoặc 'isolamento' (cách ly) dù đôi khi có sự chồng chéo về ngữ nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "blocco" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il blocco
Il blocco di marmo è molto pesante.
(Khối đá cẩm thạch rất nặng.)
Với mạo từ xác định i blocchi
I blocchi di ghiaccio si stanno sciogliendo.
(Những khối băng đang tan chảy.)
Với mạo từ không xác định un blocco
Ho visto un blocco di cemento sulla strada.
(Tôi thấy một khối bê tông trên đường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I blocchi stradali hanno causato lunghi ritardi questa mattina."

    "Các vụ phong tỏa đường xá đã gây ra sự chậm trễ kéo dài sáng nay."

  • "A causa dei blocchi, non siamo riusciti a consegnare la merce in tempo."

    "Do các lệnh phong tỏa, chúng tôi đã không thể giao hàng đúng thời gian."

  • "I blocchi mentali possono ostacolare la creatività."

    "Những bế tắc trong suy nghĩ có thể cản trở sự sáng tạo."