associazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "associazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un gruppo di persone che lavorano insieme per uno scopo specifico.
Ý nghĩa của "associazione" trong tiếng Việt
Một nhóm người làm việc cùng nhau vì một mục đích cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "associazione"
-
"L'associazione ambientalista ha organizzato una manifestazione."
"Hiệp hội bảo vệ môi trường đã tổ chức một cuộc biểu tình."
-
"È membro di un'associazione culturale molto attiva."
"Anh ấy là thành viên của một hiệp hội văn hóa rất năng động."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "associazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "associazione" & Ghi chú
Cách dùng "associazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'associazione' trong tiếng Ý tương đương với 'hiệp hội' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ một tổ chức hoặc nhóm người có chung mục đích. Cần phân biệt với 'gruppo' (nhóm) vì 'associazione' mang tính chính thức và có cấu trúc hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "associazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'associazione |
L'associazione ha organizzato un evento di beneficenza.
(Hiệp hội đã tổ chức một sự kiện từ thiện.)
|
| Với mạo từ xác định | le associazioni |
Le associazioni ambientaliste sono molto attive in questa regione.
(Các hiệp hội môi trường rất tích cực trong khu vực này.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'associazione |
Hanno fondato un'associazione per aiutare i senzatetto.
(Họ đã thành lập một hiệp hội để giúp đỡ người vô gia cư.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'associazione culturale ha organizzato un evento di beneficenza."
"Hiệp hội văn hóa đã tổ chức một sự kiện từ thiện."
-
"Lo statuto dell'associazione è stato aggiornato recentemente."
"Điều lệ của hiệp hội đã được cập nhật gần đây."
-
"Le associazioni ambientaliste si battono per la salvaguardia del territorio."
"Các hiệp hội bảo vệ môi trường đấu tranh để bảo vệ lãnh thổ."