(Vị trí top_banner)
Hình minh họa guarito
B1
participio passato B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

guarito

/ɡwaˈriːto/
đã hồi phục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "guarito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di guarire.

Ý nghĩa của "guarito" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'recover'. Khôi phục, bình phục, lấy lại, giành lại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "guarito"

  • "Sono guarito dall'influenza."

    "Tôi đã khỏi bệnh cúm."

  • "Il paziente è guarito completamente dopo l'intervento."

    "Bệnh nhân đã hồi phục hoàn toàn sau ca phẫu thuật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "guarito"

Đồng nghĩa

ristabilito (khôi phục lại) rimesso (bình phục)

Trái nghĩa

Cách dùng "guarito" & Ghi chú

Cách dùng "guarito" đúng ngữ cảnh

Dùng để chỉ trạng thái đã khỏi bệnh, đã phục hồi sức khỏe. Chú ý sự khác biệt với 'recuperato', có thể dùng cho cả việc lấy lại đồ vật bị mất.

Ngữ pháp & Chia từ "guarito" (Grammatica)