pace
Định nghĩa & Giải nghĩa "pace"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Assenza di guerra o di conflitti; stato di tranquillità e armonia.
Ý nghĩa của "pace" trong tiếng Việt
Sự tự do khỏi sự xáo trộn; sự yên bình, thanh bình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pace"
-
"Il mondo ha bisogno di pace."
"Thế giới cần hòa bình."
-
"Finalmente ho trovato la pace interiore."
"Cuối cùng tôi đã tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pace"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pace" & Ghi chú
Cách dùng "pace" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'hòa bình' có thể được hiểu theo nhiều sắc thái, từ sự vắng bóng chiến tranh đến trạng thái thanh bình trong tâm hồn. 'Pace' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ cả hai nghĩa này. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ thích hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "pace" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la pace |
La pace è un valore fondamentale per la convivenza civile.
(Hòa bình là một giá trị cơ bản cho sự chung sống hòa bình.)
|
| Với mạo từ xác định | le paci |
Le paci tra le nazioni sono spesso fragili.
(Hòa bình giữa các quốc gia thường mong manh.)
|
| Với mạo từ không xác định | una pace |
C'era una pace silenziosa nella valle.
(Có một sự yên bình tĩnh lặng trong thung lũng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Desidero un po' di pace in questa casa."
"Tôi muốn một chút bình yên trong ngôi nhà này."
-
"Dopo la tempesta, abbiamo trovato una pace inaspettata."
"Sau cơn bão, chúng tôi đã tìm thấy một sự bình yên bất ngờ."
-
"È necessario creare una pace duratura tra le nazioni."
"Cần thiết phải tạo ra một nền hòa bình lâu dài giữa các quốc gia."
-
"La pace è un bene prezioso da custodire."
"Hòa bình là một điều quý giá cần được gìn giữ."
-
"Desideriamo la pace nel mondo."
"Chúng tôi mong muốn hòa bình trên thế giới."
-
"Dopo la tempesta, finalmente è tornata la pace."
"Sau cơn bão, cuối cùng hòa bình đã trở lại."