(Vị trí top_banner)
Hình minh họa guida
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Công nghệ

guida

/ˈɡwi.da/
sự hướng dẫn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "guida"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Informazioni dettagliate che spiegano come fare qualcosa, come usare una macchina o un'apparecchiatura.

Ý nghĩa của "guida" trong tiếng Việt

sự hướng dẫn chi tiết, thông tin cụ thể cho biết cách thực hiện hoặc vận hành một việc gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "guida"

  • "Ho seguito le istruzioni della guida passo dopo passo."

    "Tôi đã làm theo hướng dẫn từng bước một."

  • "La guida all'uso della lavatrice è molto chiara."

    "Hướng dẫn sử dụng máy giặt rất rõ ràng."

Cách dùng "guida" & Ghi chú

Cách dùng "guida" đúng ngữ cảnh

La parola 'guida' è molto simile al significato của 'sự hướng dẫn' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'guida' cũng có thể chỉ người hướng dẫn (như tour guide).

Ngữ pháp & Chia từ "guida" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la guida
La guida turistica ci ha mostrato il Colosseo.
(Hướng dẫn viên du lịch đã cho chúng tôi xem Đấu trường La Mã.)
Với mạo từ xác định le guide
Le guide sono molto utili quando si viaggia.
(Những cuốn sách hướng dẫn rất hữu ích khi đi du lịch.)
Với mạo từ không xác định una guida
Ho comprato una guida di Roma.
(Tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn về Rome.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le guide turistiche di Firenze sono molto dettagliate."

    "Các sách hướng dẫn du lịch của Florence rất chi tiết."

  • "Ho comprato due guide per visitare Roma e Venezia."

    "Tôi đã mua hai cuốn hướng dẫn để tham quan Rome và Venice."

  • "Le guide che hai scritto sono molto utili per i principianti."

    "Những hướng dẫn mà bạn đã viết rất hữu ích cho người mới bắt đầu."