(Vị trí top_banner)
Hình minh họa codice
B1
sostantivo B1 Công nghệ thông tin

codice

/ˈkɔːdit͡ʃe/
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "codice"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sistema di segni, simboli o numeri convenzionali, utilizzato per rappresentare informazioni, istruzioni o dati in forma abbreviata o segreta.

Ý nghĩa của "codice" trong tiếng Việt

Một hệ thống các từ, chữ cái, số hoặc ký hiệu được sử dụng để đại diện cho những thứ khác, đặc biệt cho mục đích bí mật hoặc ngắn gọn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "codice"

  • "Ho dimenticato il codice di accesso al mio conto bancario."

    "Tôi quên mã truy cập vào tài khoản ngân hàng của mình."

  • "Il codice penale italiano è molto complesso."

    "Bộ luật hình sự Ý rất phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "codice"

Đồng nghĩa

Cách dùng "codice" & Ghi chú

Cách dùng "codice" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'codice' thường được dùng để chỉ một hệ thống quy tắc hoặc biểu tượng. Nó có thể là một mật mã, một bộ luật, hoặc một hệ thống ký hiệu. Chú ý sự khác biệt với 'password' (mật khẩu).

Ngữ pháp & Chia từ "codice" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il codice
Il codice di accesso è cambiato.
(Mã truy cập đã thay đổi.)
Với mạo từ xác định i codici
I codici postali in Italia sono a cinque cifre.
(Mã bưu điện ở Ý gồm năm chữ số.)
Với mạo từ không xác định un codice
Ho bisogno di un codice per entrare.
(Tôi cần một mã để vào.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un codice per accedere al sistema."

    "Tôi cần một mã để truy cập vào hệ thống."

  • "Il programmatore ha scritto un codice molto efficiente."

    "Lập trình viên đã viết một đoạn mã rất hiệu quả."

  • "Abbiamo trovato un codice sconto online per l'acquisto."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một mã giảm giá trực tuyến để mua hàng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il codice fiscale è un documento importante in Italia."

    "Mã số thuế là một tài liệu quan trọng ở Ý."

  • "Abbiamo decifrato il codice segreto con successo."

    "Chúng tôi đã giải mã thành công mật mã bí mật."

  • "I codici di programmazione sono essenziali per lo sviluppo di software."

    "Các mã lập trình rất cần thiết cho việc phát triển phần mềm."