idiota
/iˈdjɔːta/
ned
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "idiota"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona con scarso intelletto o poco avveduta.
Câu ví dụ tiếng Ý với "idiota"
-
"Non fare l'idiota e ascolta quello che ti dico."
"Đừng có ngốc nghếch và nghe những gì tôi nói."
-
"Quel ragazzo è un idiota patentato."
"Cái thằng kia là một thằng ngốc chính hiệu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "idiota"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "idiota" & Ghi chú
Cách dùng "idiota" đúng ngữ cảnh
Từ 'idiota' trong tiếng Ý tương đương với 'ngu ngốc', 'ngớ ngẩn' trong tiếng Việt. Mức độ nặng hơn so với 'stupido' (ngu). Cần cẩn trọng khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "idiota" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'idiota |
Quel ragazzo è proprio l'idiota del villaggio.
(Cái cậu kia đúng là thằng ngốc của làng.)
|
| Với mạo từ xác định | gli idioti |
Gli idioti non capiscono mai le cose semplici.
(Những thằng ngốc không bao giờ hiểu được những điều đơn giản.)
|
| Với mạo từ không xác định | un idiota |
Non fare l'idiota, smettila!
(Đừng có ngốc nghếch nữa, dừng lại đi!)
|