(Vị trí top_banner)
Hình minh họa idiozia
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học/Hành vi

idiozia

/idotˈtsia/
sự ngớ ngẩn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "idiozia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di ottundimento mentale e di grave deficienza intellettiva, congenito o acquisito.

Ý nghĩa của "idiozia" trong tiếng Việt

sự ngớ ngẩn cực độ, sự ngu xuẩn, sự vô nghĩa

Câu ví dụ tiếng Ý với "idiozia"

  • "La sua idiozia era evidente a tutti."

    "Sự ngớ ngẩn của anh ta ai cũng thấy rõ."

  • "L'idiozia delle sue azioni mi ha lasciato senza parole."

    "Sự ngớ ngẩn trong hành động của anh ta khiến tôi cạn lời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "idiozia"

Đồng nghĩa

cretinaggine (sự ngu đần) stupidità (sự ngu ngốc)

Trái nghĩa

Cách dùng "idiozia" & Ghi chú

Cách dùng "idiozia" đúng ngữ cảnh

Idiozia ám chỉ một tình trạng ngu ngốc cực độ, thường mang tính chất bệnh lý hoặc bẩm sinh. Nó mạnh hơn nhiều so với 'stupidità' (sự ngu ngốc thông thường). Cần cẩn trọng khi sử dụng từ này vì nó có thể gây xúc phạm.

Ngữ pháp & Chia từ "idiozia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'idiozia
L'idiozia di quel commento mi ha lasciato senza parole.
(Sự ngớ ngẩn của bình luận đó khiến tôi không nói nên lời.)
Với mạo từ xác định le idiozie
Le idiozie che dici mi fanno venire il mal di testa.
(Những điều ngớ ngẩn mà bạn nói khiến tôi đau đầu.)
Với mạo từ không xác định un'idiozia
Dire una cosa del genere è stata un'idiozia.
(Nói một điều như vậy là một sự ngớ ngẩn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'idiozia di certe affermazioni mi lascia senza parole."

    "Sự ngớ ngẩn của những lời khẳng định nhất định khiến tôi không nói nên lời."

  • "Ha compiuto un atto di idiozia pura, senza rendersi conto delle conseguenze."

    "Anh ấy đã thực hiện một hành động ngu ngốc thuần túy, mà không nhận ra hậu quả."

  • "Combattere l'idiozia è una battaglia costante nella società moderna."

    "Đấu tranh chống lại sự ngu ngốc là một trận chiến liên tục trong xã hội hiện đại."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Dire che la terra è piatta è un'idiozia."

    "Nói rằng trái đất phẳng là một sự ngớ ngẩn."

  • "A volte, la burocrazia può trasformarsi in un'idiozia senza fine."

    "Đôi khi, bộ máy quan liêu có thể biến thành một sự ngớ ngẩn không hồi kết."

  • "Considerare di non vaccinare i bambini è un'idiozia pericolosa."

    "Xem xét việc không tiêm chủng cho trẻ em là một sự ngớ ngẩn nguy hiểm."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'idiozia di alcune decisioni politiche è sconcertante."

    "Sự ngớ ngẩn của một số quyết định chính trị thật đáng kinh ngạc."

  • "Non tollero l'idiozia e la superficialità in questo ambiente di lavoro."

    "Tôi không dung thứ cho sự ngớ ngẩn và hời hợt trong môi trường làm việc này."

  • "Combattere l'idiozia con l'istruzione è una sfida costante."

    "Chống lại sự ngớ ngẩn bằng giáo dục là một thách thức liên tục."