(Vị trí top_banner)
Hình minh họa idrogeno
B1
sostantivo B1 Hóa học

idrogeno

/iˈdrɔdʒeno/
hydro
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "idrogeno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Elemento chimico, simbolo H, numero atomico 1, il più leggero e il più abbondante dell'universo.

Ý nghĩa của "idrogeno" trong tiếng Việt

Một chất khí không màu, không mùi, rất dễ cháy, là nguyên tố đơn giản nhất và phổ biến nhất trong vũ trụ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "idrogeno"

  • "L'idrogeno è un gas incolore e inodore."

    "Hydro là một chất khí không màu và không mùi."

  • "L'idrogeno è utilizzato come combustibile in alcune applicazioni."

    "Hydro được sử dụng làm nhiên liệu trong một số ứng dụng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "idrogeno"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "idrogeno" & Ghi chú

Cách dùng "idrogeno" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'idrogeno' được dùng tương tự như 'hydro' trong tiếng Việt. Lưu ý cách phát âm và giới tính của danh từ (m giống như 'un idrogeno').

Ngữ pháp & Chia từ "idrogeno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'idrogeno
L'idrogeno è l'elemento più abbondante nell'universo.
(Hydro là nguyên tố phong phú nhất trong vũ trụ.)
Với mạo từ xác định gli idrogeni
Gli idrogeni hanno isotopi diversi.
(Các hydro có các đồng vị khác nhau.)
Với mạo từ không xác định dell'idrogeno
C'è bisogno di produrre dell'idrogeno verde.
(Cần phải sản xuất hydro xanh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'idrogeno è l'elemento più abbondante nell'universo."

    "Hydro là nguyên tố phong phú nhất trong vũ trụ."

  • "Lo studio dell'idrogeno è fondamentale per la ricerca sull'energia pulita."

    "Nghiên cứu về hydro là nền tảng cho nghiên cứu về năng lượng sạch."

  • "Il futuro dell'energia potrebbe dipendere dall'utilizzo dell'idrogeno come combustibile."

    "Tương lai của năng lượng có thể phụ thuộc vào việc sử dụng hydro làm nhiên liệu."