(Vị trí top_banner)
Hình minh họa resistente all'acqua
B1
aggettivo B1 Công nghệ, Tiêu dùng

resistente all'acqua

/rezisˈtɛnte alla ˈkwakːwa/
chống nước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "resistente all'acqua"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è in grado di resistere all'acqua, ma non completamente impermeabile.

Ý nghĩa của "resistente all'acqua" trong tiếng Việt

Có khả năng chống lại sự xâm nhập của nước ở một mức độ nhất định, nhưng không hoàn toàn không thấm nước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "resistente all'acqua"

  • "Questo orologio è resistente all'acqua fino a 50 metri."

    "Đồng hồ này có khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét."

  • "Ho comprato una giacca resistente all'acqua per la pioggia."

    "Tôi đã mua một chiếc áo khoác chống nước để mặc khi trời mưa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "resistente all'acqua"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

non resistente all'acqua (không chống nước) assorbente (hút nước)

Cách dùng "resistente all'acqua" & Ghi chú

Cách dùng "resistente all'acqua" đúng ngữ cảnh

Cần phân biệt 'resistente all'acqua' (chống nước) và 'impermeabile' (không thấm nước). 'Resistente all'acqua' chỉ có thể chịu được nước ở một mức độ nhất định, trong khi 'impermeabile' hoàn toàn không cho nước thấm qua.

Ngữ pháp & Chia từ "resistente all'acqua" (Grammatica)