resistente all'acqua
Định nghĩa & Giải nghĩa "resistente all'acqua"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è in grado di resistere all'acqua, ma non completamente impermeabile.
Ý nghĩa của "resistente all'acqua" trong tiếng Việt
Có khả năng chống lại sự xâm nhập của nước ở một mức độ nhất định, nhưng không hoàn toàn không thấm nước.
Câu ví dụ tiếng Ý với "resistente all'acqua"
-
"Questo orologio è resistente all'acqua fino a 50 metri."
"Đồng hồ này có khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét."
-
"Ho comprato una giacca resistente all'acqua per la pioggia."
"Tôi đã mua một chiếc áo khoác chống nước để mặc khi trời mưa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "resistente all'acqua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "resistente all'acqua" & Ghi chú
Cách dùng "resistente all'acqua" đúng ngữ cảnh
Cần phân biệt 'resistente all'acqua' (chống nước) và 'impermeabile' (không thấm nước). 'Resistente all'acqua' chỉ có thể chịu được nước ở một mức độ nhất định, trong khi 'impermeabile' hoàn toàn không cho nước thấm qua.