(Vị trí top_banner)
Hình minh họa quello
A1
Pronome dimostrativo A1 Ngôn ngữ học tổng quát

quello

/ˈkwɛllo/
đó
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "quello"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pronome dimostrativo che indica una persona o una cosa lontana da chi parla e da chi ascolta.

Ý nghĩa của "quello" trong tiếng Việt

Được dùng để xác định một người hoặc vật cụ thể mà người nói quan sát hoặc nghe thấy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "quello"

  • "Quello è il mio libro."

    "Đó là quyển sách của tôi."

  • "Non voglio quello, voglio questo."

    "Tôi không muốn cái đó, tôi muốn cái này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "quello"

Đồng nghĩa

colui (người đó)

Trái nghĩa

Cách dùng "quello" & Ghi chú

Cách dùng "quello" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đó' và 'kia' đều có thể dịch là 'quello'. Tuy nhiên, 'quello' thường chỉ khoảng cách xa hơn 'questo' (này) nhưng không nhất thiết phải xa hơn 'codesto' (kia - ít dùng). Cần chú ý sự khác biệt giữa các đại từ chỉ định để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "quello" (Grammatica)