(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incolto
B2
aggettivo B2 Tổng quát

incolto

/inˈkɔlto/
không bị cắt tỉa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incolto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è stato coltivato, lavorato; che è rimasto allo stato naturale.

Ý nghĩa của "incolto" trong tiếng Việt

Không bị cắt tỉa, không bị xén bớt, còn nguyên vẹn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incolto"

  • "Un giardino incolto può diventare un rifugio per la fauna selvatica."

    "Một khu vườn không được cắt tỉa có thể trở thành nơi trú ẩn cho động vật hoang dã."

  • "La sua barba incolta gli dava un aspetto trasandato."

    "Bộ râu không được cắt tỉa của anh ta khiến anh ta trông lôi thôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incolto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "incolto" & Ghi chú

Cách dùng "incolto" đúng ngữ cảnh

Từ 'incolto' mang nghĩa không được chăm sóc, tỉa tót, hoặc canh tác (đất đai). Nó cũng có thể ám chỉ sự thiếu văn minh, thô lỗ (nghĩa bóng).

Ngữ pháp & Chia từ "incolto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo campo è più incolto del campo del vicino."

    "Cánh đồng này hoang hóa hơn cánh đồng của người hàng xóm."

  • "La zona più incolta della regione è quella montana."

    "Khu vực hoang hóa nhất của vùng là vùng núi."

  • "Queste terre sono meno incolte di quanto pensassi."

    "Những vùng đất này ít hoang hóa hơn tôi nghĩ."