(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sapere
A1
verbo A1 Tổng quát

sapere

/saˈpe.re/
biết
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sapere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere nozione di qualcosa, essere a conoscenza di un fatto, di una notizia.

Ý nghĩa của "sapere" trong tiếng Việt

Biết được thông qua quan sát, tìm hiểu hoặc thông tin.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sapere"

  • "So che parli italiano."

    "Tôi biết bạn nói tiếng Ý."

  • "Non so cosa fare."

    "Tôi không biết phải làm gì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sapere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sapere" & Ghi chú

Cách dùng "sapere" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'sapere' thường được dùng để diễn tả việc biết một sự thật, một thông tin, hoặc một kỹ năng. Khác với 'conoscere', 'sapere' không dùng để chỉ việc quen biết một người hoặc một địa điểm.

Ngữ pháp & Chia từ "sapere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "sapere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) so
Io so la risposta.
(Tôi biết câu trả lời.)
tu (bạn) sai
Tu sai cucinare bene.
(Bạn biết nấu ăn ngon.)
lui/lei (anh/cô ấy) sa
Lei sa parlare italiano.
(Cô ấy biết nói tiếng Ý.)
noi (chúng tôi) sappiamo
Noi sappiamo che è difficile.
(Chúng tôi biết rằng điều đó rất khó.)
voi (các bạn) sapete
Voi sapete la strada?
(Các bạn có biết đường không?)
loro (họ) sanno
Loro sanno tutto di me.
(Họ biết mọi thứ về tôi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): saputo
"Ho saputo la verità ieri."
(Tôi đã biết sự thật ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho saputo che sei andato in Italia."

    "Tôi đã biết rằng bạn đã đến Ý."

  • "Non sapevo che parlassi italiano così bene!"

    "Tôi không biết bạn nói tiếng Ý giỏi đến vậy!"

  • "Abbiamo saputo la verità solo ieri."

    "Chúng tôi chỉ mới biết sự thật ngày hôm qua."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani saprò i risultati dell'esame."

    "Ngày mai tôi sẽ biết kết quả bài kiểm tra."

  • "Non appena arriverà la lettera, sapremo la verità."

    "Ngay khi lá thư đến, chúng ta sẽ biết sự thật."

  • "Sono sicuro che un giorno saprai apprezzare i miei sforzi."

    "Tôi chắc chắn rằng một ngày nào đó bạn sẽ biết đánh giá những nỗ lực của tôi."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho saputo che hai vinto la gara."

    "Tôi đã biết rằng bạn đã thắng cuộc thi."

  • "Abbiamo saputo della sua partenza improvvisa."

    "Chúng tôi đã biết về sự ra đi đột ngột của anh ấy/cô ấy."

  • "Non ho saputo rispondere alla domanda."

    "Tôi đã không biết trả lời câu hỏi."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Si sa che il Colosseo è stato costruito dagli antichi Romani."

    "Người ta biết rằng đấu trường Colosseo được xây dựng bởi người La Mã cổ đại."

  • "È risaputo che Leonardo da Vinci era un genio poliedrico."

    "Ai cũng biết rằng Leonardo da Vinci là một thiên tài đa tài."

  • "Si sapeva che la partita sarebbe stata difficile."

    "Người ta đã biết rằng trận đấu sẽ khó khăn."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri ho saputo che Luca si è laureato."

    "Hôm qua tôi đã biết rằng Luca đã tốt nghiệp."

  • "Quando ero piccolo, sapevo a memoria tutte le capitali del mondo."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi thuộc lòng tất cả các thủ đô trên thế giới."

  • "Non abbiamo saputo la verità fino a quando non ce l'hanno detto i suoi genitori."

    "Chúng tôi đã không biết sự thật cho đến khi bố mẹ anh ấy nói với chúng tôi."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Io so che Roma è la capitale d'Italia."

    "Tôi biết rằng Rome là thủ đô của Ý."

  • "Non sappiamo quando arriverà il treno."

    "Chúng tôi không biết khi nào tàu sẽ đến."

  • "Lui sa parlare italiano molto bene."

    "Anh ấy biết nói tiếng Ý rất tốt."