(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inesperienza
B1
sostantivo B1 Chung

inesperienza

/inespeˈrjɛntsa/
sự thiếu kinh nghiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inesperienza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di esperienza, di pratica in una determinata attività o settore.

Ý nghĩa của "inesperienza" trong tiếng Việt

Sự thiếu kinh nghiệm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inesperienza"

  • "La sua inesperienza nel campo della programmazione era evidente."

    "Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy trong lĩnh vực lập trình là rõ ràng."

  • "A causa della sua inesperienza, ha commesso molti errori durante il progetto."

    "Do thiếu kinh nghiệm, anh ấy đã mắc nhiều lỗi trong suốt dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inesperienza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inesperienza" & Ghi chú

Cách dùng "inesperienza" đúng ngữ cảnh

Từ 'inesperienza' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt kỹ năng hoặc kiến thức do chưa từng trải nghiệm. Cần phân biệt với 'imperizia' (sự vụng về, thiếu khéo léo) mặc dù có thể dẫn đến những hậu quả tương tự.

Ngữ pháp & Chia từ "inesperienza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'inesperienza
La sua inesperienza nel campo della programmazione era evidente.
(Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy trong lĩnh vực lập trình là rất rõ ràng.)
Với mạo từ xác định le inesperienze
Le inesperienze giovanili possono portare a grandi lezioni di vita.
(Những sự thiếu kinh nghiệm thời trẻ có thể mang lại những bài học lớn trong cuộc sống.)
Với mạo từ không xác định un'inesperienza
Un'inesperienza simile può capitare a chiunque.
(Một sự thiếu kinh nghiệm tương tự có thể xảy ra với bất kỳ ai.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'inesperienza del giovane cuoco era evidente nella preparazione del risotto."

    "Sự thiếu kinh nghiệm của người đầu bếp trẻ thể hiện rõ trong việc chuẩn bị món risotto."

  • "A causa della sua inesperienza, ha commesso molti errori durante il progetto."

    "Vì sự thiếu kinh nghiệm của mình, anh ấy đã mắc nhiều lỗi trong suốt dự án."

  • "Nonostante la sua inesperienza, ha dimostrato un grande talento."

    "Mặc dù thiếu kinh nghiệm, anh ấy đã chứng tỏ một tài năng lớn."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sua inesperienza nel campo della programmazione era evidente fin dall'inizio."

    "Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy trong lĩnh vực lập trình đã rõ ràng ngay từ đầu."

  • "L'inesperienza dei giovani lavoratori può essere compensata con una buona formazione."

    "Sự thiếu kinh nghiệm của những người lao động trẻ có thể được bù đắp bằng một sự đào tạo tốt."

  • "A causa della mia inesperienza, ho commesso alcuni errori durante il progetto."

    "Do sự thiếu kinh nghiệm của tôi, tôi đã mắc một vài lỗi trong quá trình thực hiện dự án."