(Vị trí top_banner)
Hình minh họa il vestito più bello
B1
sostantivo B1 Văn hóa và Ngôn ngữ

il vestito più bello

/il vesˈtiːto ˈpju ˈbɛllo/
bộ cánh đẹp nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "il vestito più bello"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'abito più elegante e prezioso che una persona possiede, spesso indossato in occasioni speciali.

Ý nghĩa của "il vestito più bello" trong tiếng Việt

Quần áo đẹp nhất, trang phục trang trọng hoặc lộng lẫy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "il vestito più bello"

  • "Per il matrimonio di sua figlia, indossava il vestito più bello che avesse mai avuto."

    "Cho đám cưới của con gái, cô ấy mặc bộ cánh đẹp nhất mà cô từng có."

  • "Quando andò all'opera, si mise il vestito più bello del suo guardaroba."

    "Khi đi xem opera, cô ấy đã mặc bộ cánh đẹp nhất trong tủ quần áo của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "il vestito più bello"

Đồng nghĩa

l'abito più elegante (bộ trang phục thanh lịch nhất) la mise più raffinata (bộ trang phục tinh tế nhất)

Cách dùng "il vestito più bello" & Ghi chú

Cách dùng "il vestito più bello" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'bộ cánh đẹp nhất' trong tiếng Việt, thường chỉ trang phục lộng lẫy hoặc trang trọng được mặc trong các dịp đặc biệt. Cần phân biệt với 'vestito' đơn thuần chỉ 'váy' hoặc 'quần áo'.

Ngữ pháp & Chia từ "il vestito più bello" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il vestito più bello
Il vestito più bello è quello rosso.
(Chiếc váy đẹp nhất là chiếc màu đỏ.)
Với mạo từ xác định i vestiti più belli
I vestiti più belli sono in vetrina.
(Những chiếc váy đẹp nhất đang được trưng bày trong tủ kính.)
Với mạo từ không xác định un vestito più bello
Ho comprato un vestito più bello per la festa.
(Tôi đã mua một chiếc váy đẹp hơn cho bữa tiệc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Oggi indosso il vestito più bello che abbia mai comprato."

    "Hôm nay tôi mặc chiếc váy đẹp nhất mà tôi từng mua."

  • "Credo che il vestito più bello sia quello che ti fa sentire a tuo agio."

    "Tôi tin rằng chiếc váy đẹp nhất là chiếc váy khiến bạn cảm thấy thoải mái."

  • "Per il matrimonio di mia sorella, ho scelto il vestito più bello del negozio."

    "Cho đám cưới của em gái tôi, tôi đã chọn chiếc váy đẹp nhất trong cửa hàng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Oggi indosso il vestito più bello che abbia mai visto."

    "Hôm nay tôi mặc chiếc váy đẹp nhất mà tôi từng thấy."

  • "Penso che il vestito più bello sia quello che mi ha regalato nonna."

    "Tôi nghĩ rằng chiếc váy đẹp nhất là chiếc mà bà đã tặng tôi."

  • "Per il matrimonio di mia sorella, voglio comprare il vestito più bello che trovo."

    "Cho đám cưới của chị gái tôi, tôi muốn mua chiếc váy đẹp nhất mà tôi tìm thấy."