elegante
Định nghĩa & Giải nghĩa "elegante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi rivela buon gusto, raffinatezza nel vestire, nei modi, nel comportamento.
Ý nghĩa của "elegante" trong tiếng Việt
Duyên dáng, thanh nhã, có phong thái đẹp trong cử động, hình dáng hoặc cách thể hiện.
Câu ví dụ tiếng Ý với "elegante"
-
"Lei è sempre molto elegante quando esce."
"Cô ấy luôn rất duyên dáng khi ra ngoài."
-
"Quel vestito è molto elegante, perfetto per la serata."
"Chiếc váy đó rất duyên dáng, hoàn hảo cho buổi tối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elegante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "elegante" & Ghi chú
Cách dùng "elegante" đúng ngữ cảnh
Từ 'elegante' thường được dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ đẹp thanh lịch, duyên dáng, thường liên quan đến phong cách, trang phục hoặc cách cư xử. Lưu ý sự khác biệt với 'bella' (đẹp) vì 'elegante' nhấn mạnh vẻ đẹp có phong thái và tinh tế hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "elegante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bell'uomo elegante."
"Anh ấy là một người đàn ông lịch lãm."
-
"Quella ragazza è un'elegante studentessa."
"Cô gái đó là một nữ sinh viên thanh lịch."
-
"Sono dei begli abiti eleganti."
"Chúng là những bộ quần áo thanh lịch đẹp đẽ."