(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elegante
B1
aggettivo B1 Chung

elegante

/eleˈɡante/
người phụ nữ duyên dáng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elegante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi rivela buon gusto, raffinatezza nel vestire, nei modi, nel comportamento.

Ý nghĩa của "elegante" trong tiếng Việt

Duyên dáng, thanh nhã, có phong thái đẹp trong cử động, hình dáng hoặc cách thể hiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "elegante"

  • "Lei è sempre molto elegante quando esce."

    "Cô ấy luôn rất duyên dáng khi ra ngoài."

  • "Quel vestito è molto elegante, perfetto per la serata."

    "Chiếc váy đó rất duyên dáng, hoàn hảo cho buổi tối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elegante"

Đồng nghĩa

raffinato (tinh tế, tao nhã) chic (sang trọng, sành điệu (mượn từ tiếng Pháp))

Trái nghĩa

Cách dùng "elegante" & Ghi chú

Cách dùng "elegante" đúng ngữ cảnh

Từ 'elegante' thường được dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ đẹp thanh lịch, duyên dáng, thường liên quan đến phong cách, trang phục hoặc cách cư xử. Lưu ý sự khác biệt với 'bella' (đẹp) vì 'elegante' nhấn mạnh vẻ đẹp có phong thái và tinh tế hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "elegante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'uomo elegante."

    "Anh ấy là một người đàn ông lịch lãm."

  • "Quella ragazza è un'elegante studentessa."

    "Cô gái đó là một nữ sinh viên thanh lịch."

  • "Sono dei begli abiti eleganti."

    "Chúng là những bộ quần áo thanh lịch đẹp đẽ."