(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ilarità
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học

ilarità

/ilaɾiˈta/
sự vui nhộn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ilarità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Allegria chiassosa e incontenibile, spesso accompagnata da risate fragorose.

Ý nghĩa của "ilarità" trong tiếng Việt

Sự vui vẻ tột độ, đặc biệt khi được thể hiện bằng tiếng cười.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ilarità"

  • "La sua imitazione provocò una grande ilarità nel pubblico."

    "Màn bắt chước của anh ấy đã gây ra sự vui nhộn lớn trong khán giả."

  • "L'ilarità generale era palpabile durante la festa."

    "Sự vui nhộn lan tỏa có thể cảm nhận được trong suốt bữa tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ilarità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tristezza (nỗi buồn) serietà (sự nghiêm túc)

Cách dùng "ilarità" & Ghi chú

Cách dùng "ilarità" đúng ngữ cảnh

Ilarità nhấn mạnh sự vui vẻ, phấn khích cao độ, thường thể hiện ra bằng tiếng cười lớn. So với 'gioia' (niềm vui) thì 'ilarità' mang tính bộc phát và ồn ào hơn. Cần phân biệt với 'divertimento' (sự giải trí, thú vui).

Ngữ pháp & Chia từ "ilarità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ilarità
L'ilarità generale riempì la stanza non appena il comico salì sul palco.
(Sự vui vẻ lan tỏa khắp căn phòng ngay khi diễn viên hài bước lên sân khấu.)
Với mạo từ xác định le ilarità
Le ilarità del pubblico durante lo spettacolo erano contagiose.
(Sự vui vẻ của khán giả trong suốt buổi biểu diễn rất dễ lây lan.)
Với mạo từ không xác định un'ilarità
C'era un'ilarità palpabile nell'aria, segno che tutti si stavano divertendo molto.
(Có một sự vui vẻ rõ rệt trong không khí, dấu hiệu cho thấy mọi người đang rất vui vẻ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'ilarità generale durante la festa era contagiosa."

    "Sự vui vẻ chung trong suốt bữa tiệc thật dễ lây lan."

  • "La sua ilarità improvvisa ci ha sorpreso tutti."

    "Sự vui vẻ đột ngột của anh ấy đã làm tất cả chúng tôi ngạc nhiên."

  • "Nonostante la situazione difficile, un'ondata di ilarità si è diffusa tra i presenti."

    "Mặc dù tình hình khó khăn, một làn sóng vui vẻ đã lan tỏa giữa những người có mặt."

Danh từ số nhiều
  • "Le loro ilarità erano così contagiose che l'intera stanza scoppiò a ridere."

    "Sự vui vẻ của họ lan tỏa đến nỗi cả căn phòng bật cười."

  • "Durante la festa, le ilarità dei bambini risuonavano per tutta la casa."

    "Trong suốt bữa tiệc, tiếng cười vui của bọn trẻ vang vọng khắp nhà."

  • "Nonostante la stanchezza, le ilarità del gruppo di amici non accennavano a diminuire."

    "Mặc dù mệt mỏi, tiếng cười vui của nhóm bạn không hề giảm bớt."