giocosità
Định nghĩa & Giải nghĩa "giocosità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'essere giocoso; tendenza a scherzare, a comportarsi in modo divertente e spensierato.
Ý nghĩa của "giocosità" trong tiếng Việt
Tính chất vui vẻ, thích đùa, tinh nghịch, hóm hỉnh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "giocosità"
-
"La sua giocosità era contagiosa."
"Tính vui vẻ của anh ấy thật dễ lây lan."
-
"Nonostante le difficoltà, ha mantenuto la sua giocosità."
"Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn giữ được tính vui vẻ của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giocosità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "giocosità" & Ghi chú
Cách dùng "giocosità" đúng ngữ cảnh
Tính từ tương ứng là 'giocoso'. 'Giocosità' nhấn mạnh đến bản chất vui vẻ, hài hước một cách tự nhiên, khác với 'allegria' (niềm vui) đơn thuần.
Ngữ pháp & Chia từ "giocosità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la giocosità |
La giocosità dei bambini riempie la casa di gioia.
(Sự vui tươi của trẻ con lấp đầy ngôi nhà bằng niềm vui.)
|
| Với mạo từ xác định | le giocosità |
Le giocosità della natura si manifestano in primavera.
(Sự vui tươi của thiên nhiên thể hiện vào mùa xuân.)
|
| Với mạo từ không xác định | una giocosità |
C'è una giocosità contagiosa nel suo modo di fare.
(Có một sự vui tươi lan tỏa trong cách cư xử của anh ấy.)
|