incontenibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "incontenibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si può contenere, frenare, dominare.
Ý nghĩa của "incontenibile" trong tiếng Việt
Không thể kiềm chế hoặc kiểm soát; không có khả năng bị kìm hãm hoặc giữ trong tầm kiểm soát.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incontenibile"
-
"La sua gioia era incontenibile quando ha ricevuto la notizia."
"Niềm vui của anh ấy không thể kiềm chế khi nhận được tin."
-
"L'entusiasmo del pubblico era incontenibile durante il concerto."
"Sự nhiệt tình của khán giả không thể kiềm chế trong buổi hòa nhạc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incontenibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "incontenibile" & Ghi chú
Cách dùng "incontenibile" đúng ngữ cảnh
Từ "incontenibile" thường được dùng để chỉ cảm xúc, hành động hoặc sự kiện không thể kiểm soát được. Nó mạnh hơn các từ như "difficile da controllare" (khó kiểm soát). Chú ý sự khác biệt sắc thái so với các từ đồng nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "incontenibile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua gioia era incontenibile quando ha ricevuto la notizia."
"Niềm vui của anh ấy/cô ấy là không thể kiềm chế khi nhận được tin tức."
-
"Le risate dei bambini erano incontenibili durante lo spettacolo."
"Tiếng cười của bọn trẻ không thể kiềm chế được trong suốt buổi biểu diễn."
-
"L'entusiasmo incontenibile del pubblico ha contagiato tutti."
"Sự nhiệt tình không thể kiềm chế của khán giả đã lan tỏa đến tất cả mọi người."
-
"È un bell'entusiasmo incontenibile quello che anima i giovani volontari."
"Đó là một sự nhiệt tình không thể kiềm chế tuyệt vời thúc đẩy những tình nguyện viên trẻ."
-
"Quello spettacolo incontenibile di fuochi d'artificio ha lasciato tutti a bocca aperta."
"Màn trình diễn pháo hoa không thể kiềm chế đó đã khiến tất cả mọi người há hốc mồm kinh ngạc."
-
"Sono bei sentimenti incontenibili quelli che proviamo quando rivediamo i nostri cari."
"Đó là những cảm xúc không thể kiềm chế tuyệt vời mà chúng ta cảm thấy khi gặp lại những người thân yêu của mình."