(Vị trí top_banner)
Hình minh họa luminoso
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

luminoso

/lumiˈnozo/
sáng sủa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "luminoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che emette o riflette molta luce; risplendente, splendente.

Ý nghĩa của "luminoso" trong tiếng Việt

Sáng, chói lọi, rực rỡ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "luminoso"

  • "Il sole era luminoso e caldo."

    "Mặt trời sáng và ấm áp."

  • "La stanza era luminosa grazie alle grandi finestre."

    "Căn phòng sáng sủa nhờ những cửa sổ lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "luminoso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "luminoso" & Ghi chú

Cách dùng "luminoso" đúng ngữ cảnh

Luminoso thường được dùng để chỉ vật thể hoặc không gian có nhiều ánh sáng. Cần phân biệt với 'brillante' (tỏa sáng, lấp lánh) và 'splendente' (rực rỡ, huy hoàng).

Ngữ pháp & Chia từ "luminoso" (Grammatica)