imbarazzo
Định nghĩa & Giải nghĩa "imbarazzo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sentimento di disagio e confusione che si prova in situazioni in cui ci si sente a disagio o in colpa.
Ý nghĩa của "imbarazzo" trong tiếng Việt
Sự mất bình tĩnh, sự bối rối, sự xáo trộn tinh thần; thiếu sự tự chủ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "imbarazzo"
-
"Ho provato un grande imbarazzo quando ho dimenticato il suo nome."
"Tôi cảm thấy rất bối rối khi quên tên của anh ấy."
-
"La sua domanda mi ha messo in imbarazzo."
"Câu hỏi của anh ấy khiến tôi bối rối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imbarazzo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "imbarazzo" & Ghi chú
Cách dùng "imbarazzo" đúng ngữ cảnh
Từ 'imbarazzo' thường được dùng để chỉ cảm giác xấu hổ, lúng túng hoặc bối rối trong một tình huống cụ thể. Khác với 'vergogna' (xấu hổ) mang ý nghĩa nặng nề hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "imbarazzo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'imbarazzo |
L'imbarazzo era palpabile nella stanza.
(Sự lúng túng hiện rõ trong phòng.)
|
| Với mạo từ xác định | gli imbarazzi |
Gli imbarazzi della gioventù sono spesso fonte di aneddoti divertenti.
(Sự lúng túng của tuổi trẻ thường là nguồn gốc của những câu chuyện hài hước.)
|
| Với mạo từ không xác định | un imbarazzo |
Sentivo un imbarazzo crescente mentre aspettavo il mio turno.
(Tôi cảm thấy sự lúng túng ngày càng tăng khi chờ đến lượt mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo silenzio improvviso ha creato un grande imbarazzo nella stanza."
"Sự im lặng đột ngột của anh ấy đã tạo ra một sự lúng túng lớn trong phòng."
-
"Provavo un certo imbarazzo a parlare in pubblico, ma ora mi sento più sicuro."
"Tôi cảm thấy hơi lúng túng khi nói trước công chúng, nhưng bây giờ tôi cảm thấy tự tin hơn."
-
"L'imbarazzo che ho provato quando ho dimenticato il suo nome è stato terribile."
"Sự lúng túng mà tôi cảm thấy khi quên tên cô ấy thật là khủng khiếp."