(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immediato
B1
aggettivo B1 General

immediato

/immeˈdjato/
kết quả tức thì
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immediato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che avviene o si compie senza frapporre intervalli di tempo; che segue o è seguito senza indugio.

Ý nghĩa của "immediato" trong tiếng Việt

xảy ra hoặc được thực hiện không chậm trễ; tức thì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "immediato"

  • "La risposta è stata immediata."

    "Câu trả lời là tức thì."

  • "È necessario un intervento immediato."

    "Cần một sự can thiệp ngay lập tức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immediato"

Đồng nghĩa

istantaneo (tức khắc, ngay lập tức) tempestivo (kịp thời)

Trái nghĩa

tardivo (chậm trễ) differito (trì hoãn)

Cách dùng "immediato" & Ghi chú

Cách dùng "immediato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'immediato' có nghĩa là 'tức thì', 'ngay lập tức'. Nó thường được dùng để mô tả những sự việc xảy ra không chậm trễ. Cần phân biệt với 'subito' (ngay lập tức, nhưng có thể nhấn mạnh tính khẩn cấp hơn) và 'istantaneo' (xảy ra trong một khoảnh khắc, rất nhanh).

Ngữ pháp & Chia từ "immediato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho bisogno di un aiuto immediato."

    "Tôi cần sự giúp đỡ ngay lập tức."

  • "Le conseguenze immediate sono state disastrose."

    "Những hậu quả tức thời thật thảm khốc."

  • "La sua reazione è stata immediata."

    "Phản ứng của cô ấy là ngay lập tức."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio successo immediato è dovuto al duro lavoro."

    "Thành công tức thì của tôi là nhờ sự làm việc chăm chỉ."

  • "La sua reazione immediata fu di chiamare la polizia."

    "Phản ứng tức thì của anh ấy là gọi cảnh sát."

  • "I nostri risultati immediati sono stati sorprendenti."

    "Những kết quả tức thì của chúng tôi thật đáng kinh ngạc."