(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immischiarsi
B1
verbo riflessivo B1 General

immischiarsi

/im.miʃˈʃjar.si/
involve oneself in
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immischiarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Intromettersi, prendere parte attiva in una situazione o attività, spesso non richiesta o non desiderata.

Câu ví dụ tiếng Ý với "immischiarsi"

  • "Non voglio immischiarmi nei vostri affari."

    "Tôi không muốn can thiệp vào chuyện của các bạn."

  • "Si è immischiato in una discussione che non lo riguardava."

    "Anh ta đã xen vào một cuộc tranh luận không liên quan đến mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immischiarsi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tenersi fuori (tránh xa, không can dự)

Cách dùng "immischiarsi" & Ghi chú

Cách dùng "immischiarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân 'immischiarsi' mang nghĩa can thiệp vào, tham gia vào một việc gì đó, thường là không được yêu cầu hoặc không mong muốn. Cần phân biệt với 'partecipare' (tham gia) mang nghĩa tích cực và chủ động hơn, thường là được mời hoặc có quyền tham gia.

Ngữ pháp & Chia từ "immischiarsi" (Grammatica)