(Vị trí top_banner)
Hình minh họa statico
B1
aggettivo B1 Khoa học, Kỹ thuật, Vật lý, Máy tính

statico

/ˈstaːtiko/
tĩnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "statico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è privo di movimento, di attività o di cambiamento.

Ý nghĩa của "statico" trong tiếng Việt

Thiếu chuyển động, hành động hoặc thay đổi, đặc biệt là theo cách không thú vị; tĩnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "statico"

  • "L'acqua del lago era statica e rifletteva le montagne."

    "Nước hồ tĩnh lặng phản chiếu những ngọn núi."

  • "La situazione economica è statica da mesi."

    "Tình hình kinh tế đã trì trệ trong nhiều tháng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "statico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "statico" & Ghi chú

Cách dùng "statico" đúng ngữ cảnh

Từ 'statico' thường được dùng để chỉ trạng thái không thay đổi, không có sự vận động. Lưu ý sự khác biệt với 'calmo' (yên bình, tĩnh lặng) và 'immobile' (bất động).

Ngữ pháp & Chia từ "statico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il traffico era statico a causa dell'incidente."

    "Giao thông tĩnh lặng do tai nạn."

  • "La situazione economica è rimasta statica per molti anni."

    "Tình hình kinh tế vẫn trì trệ trong nhiều năm."

  • "Queste sculture sono statiche e prive di movimento."

    "Những tác phẩm điêu khắc này tĩnh tại và không có sự chuyển động."