statico
Định nghĩa & Giải nghĩa "statico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è privo di movimento, di attività o di cambiamento.
Ý nghĩa của "statico" trong tiếng Việt
Thiếu chuyển động, hành động hoặc thay đổi, đặc biệt là theo cách không thú vị; tĩnh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "statico"
-
"L'acqua del lago era statica e rifletteva le montagne."
"Nước hồ tĩnh lặng phản chiếu những ngọn núi."
-
"La situazione economica è statica da mesi."
"Tình hình kinh tế đã trì trệ trong nhiều tháng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "statico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "statico" & Ghi chú
Cách dùng "statico" đúng ngữ cảnh
Từ 'statico' thường được dùng để chỉ trạng thái không thay đổi, không có sự vận động. Lưu ý sự khác biệt với 'calmo' (yên bình, tĩnh lặng) và 'immobile' (bất động).
Ngữ pháp & Chia từ "statico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il traffico era statico a causa dell'incidente."
"Giao thông tĩnh lặng do tai nạn."
-
"La situazione economica è rimasta statica per molti anni."
"Tình hình kinh tế vẫn trì trệ trong nhiều năm."
-
"Queste sculture sono statiche e prive di movimento."
"Những tác phẩm điêu khắc này tĩnh tại và không có sự chuyển động."