impaziente
Định nghĩa & Giải nghĩa "impaziente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non ha pazienza, che non sopporta di aspettare o di subire indugi o ritardi.
Ý nghĩa của "impaziente" trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện xu hướng dễ bị kích động hoặc khó chịu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "impaziente"
-
"Sono impaziente di partire per le vacanze."
"Tôi rất nóng lòng được đi nghỉ."
-
"Il bambino era impaziente di aprire i regali di Natale."
"Đứa trẻ rất nôn nóng được mở quà Giáng sinh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impaziente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "impaziente" & Ghi chú
Cách dùng "impaziente" đúng ngữ cảnh
Từ "impaziente" thường được dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc khi ai đó không thể chờ đợi hoặc chịu đựng sự chậm trễ. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự bực bội hoặc khó chịu.
Ngữ pháp & Chia từ "impaziente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è impaziente di partire per le vacanze."
"Marco rất nóng lòng được đi nghỉ."
-
"Le bambine sono impazienti di aprire i regali di Natale."
"Những cô bé rất nóng lòng được mở quà Giáng Sinh."
-
"La professoressa è impaziente con gli studenti che non fanno i compiti."
"Cô giáo mất kiên nhẫn với những học sinh không làm bài tập về nhà."