(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impaziente
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Hành vi

impaziente

/impatˈt͡sjɛnte/
mất kiên nhẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impaziente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha pazienza, che non sopporta di aspettare o di subire indugi o ritardi.

Ý nghĩa của "impaziente" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện xu hướng dễ bị kích động hoặc khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impaziente"

  • "Sono impaziente di partire per le vacanze."

    "Tôi rất nóng lòng được đi nghỉ."

  • "Il bambino era impaziente di aprire i regali di Natale."

    "Đứa trẻ rất nôn nóng được mở quà Giáng sinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impaziente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "impaziente" & Ghi chú

Cách dùng "impaziente" đúng ngữ cảnh

Từ "impaziente" thường được dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc khi ai đó không thể chờ đợi hoặc chịu đựng sự chậm trễ. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự bực bội hoặc khó chịu.

Ngữ pháp & Chia từ "impaziente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco è impaziente di partire per le vacanze."

    "Marco rất nóng lòng được đi nghỉ."

  • "Le bambine sono impazienti di aprire i regali di Natale."

    "Những cô bé rất nóng lòng được mở quà Giáng Sinh."

  • "La professoressa è impaziente con gli studenti che non fanno i compiti."

    "Cô giáo mất kiên nhẫn với những học sinh không làm bài tập về nhà."