pazienza
Định nghĩa & Giải nghĩa "pazienza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Capacità di sopportare con calma e tolleranza le difficoltà, i ritardi, le avversità.
Ý nghĩa của "pazienza" trong tiếng Việt
Sự nhẫn nại, tự chủ, kiềm chế và khoan dung.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pazienza"
-
"Ci vuole molta pazienza per insegnare ai bambini."
"Cần rất nhiều sự nhẫn nại để dạy trẻ con."
-
"Ho perso la pazienza con lui."
"Tôi đã mất hết kiên nhẫn với anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pazienza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pazienza" & Ghi chú
Cách dùng "pazienza" đúng ngữ cảnh
Từ 'pazienza' thường được dùng để chỉ sự nhẫn nại trong các tình huống khó khăn hoặc khi phải chờ đợi điều gì đó. Cần phân biệt với 'tolleranza' (sự khoan dung) dù đôi khi chúng có thể được sử dụng tương tự.
Ngữ pháp & Chia từ "pazienza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la pazienza |
La pazienza è una virtù.
(Sự kiên nhẫn là một đức tính.)
|
| Với mạo từ xác định | le pazienze |
Le pazienze dei santi sono leggendarie.
(Sự kiên nhẫn của các vị thánh là huyền thoại.)
|
| Với mạo từ không xác định | pazienza |
Ci vuole pazienza per imparare una lingua straniera.
(Cần có sự kiên nhẫn để học một ngoại ngữ.)
|