(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pazienza
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Tài chính, Luật

pazienza

/patˈtsjɛntsa/
sự nhẫn nhịn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pazienza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capacità di sopportare con calma e tolleranza le difficoltà, i ritardi, le avversità.

Ý nghĩa của "pazienza" trong tiếng Việt

Sự nhẫn nại, tự chủ, kiềm chế và khoan dung.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pazienza"

  • "Ci vuole molta pazienza per insegnare ai bambini."

    "Cần rất nhiều sự nhẫn nại để dạy trẻ con."

  • "Ho perso la pazienza con lui."

    "Tôi đã mất hết kiên nhẫn với anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pazienza"

Đồng nghĩa

tolleranza (sự khoan dung) sopportazione (sự chịu đựng)

Trái nghĩa

Cách dùng "pazienza" & Ghi chú

Cách dùng "pazienza" đúng ngữ cảnh

Từ 'pazienza' thường được dùng để chỉ sự nhẫn nại trong các tình huống khó khăn hoặc khi phải chờ đợi điều gì đó. Cần phân biệt với 'tolleranza' (sự khoan dung) dù đôi khi chúng có thể được sử dụng tương tự.

Ngữ pháp & Chia từ "pazienza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pazienza
La pazienza è una virtù.
(Sự kiên nhẫn là một đức tính.)
Với mạo từ xác định le pazienze
Le pazienze dei santi sono leggendarie.
(Sự kiên nhẫn của các vị thánh là huyền thoại.)
Với mạo từ không xác định pazienza
Ci vuole pazienza per imparare una lingua straniera.
(Cần có sự kiên nhẫn để học một ngoại ngữ.)