(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ansioso
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

ansioso

/anˈsjoso/
háo hức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ansioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi prova uno stato di agitazione, di trepidazione, di attesa impaziente per qualcosa che sta per accadere o che si desidera intensamente.

Ý nghĩa của "ansioso" trong tiếng Việt

Háo hức, hăm hở, mong mỏi, sốt sắng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ansioso"

  • "Sono ansioso di conoscere i risultati dell'esame."

    "Tôi rất háo hức muốn biết kết quả kỳ thi."

  • "Aspettava ansioso l'arrivo del suo amico."

    "Anh ấy háo hức chờ đợi người bạn của mình đến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ansioso"

Đồng nghĩa

impaziente (thiếu kiên nhẫn, nôn nóng) trepidante (run rẩy, hồi hộp)

Trái nghĩa

Cách dùng "ansioso" & Ghi chú

Cách dùng "ansioso" đúng ngữ cảnh

Từ 'ansioso' thường được dùng để diễn tả sự mong đợi điều gì đó với một chút lo lắng hoặc hồi hộp. Có thể dịch là 'háo hức', 'mong chờ', nhưng sắc thái mạnh hơn về sự bồn chồn.

Ngữ pháp & Chia từ "ansioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ero ansioso di ricevere tue notizie."

    "Tôi đã rất lo lắng để nhận được tin tức từ bạn."

  • "Le ragazze ansiose aspettavano l'inizio del concerto."

    "Những cô gái lo lắng đang chờ đợi buổi hòa nhạc bắt đầu."

  • "Il candidato ansioso rispose alle domande della commissione."

    "Ứng viên lo lắng trả lời các câu hỏi của hội đồng."