paziente
Định nghĩa & Giải nghĩa "paziente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che si sottopone a cure mediche o che è affetta da una malattia.
Ý nghĩa của "paziente" trong tiếng Việt
Một người đang được hoặc đã đăng ký để được điều trị y tế.
Câu ví dụ tiếng Ý với "paziente"
-
"Il paziente è stato ricoverato in ospedale."
"Bệnh nhân đã được nhập viện."
-
"La paziente ha bisogno di riposo."
"Bệnh nhân (nữ) cần nghỉ ngơi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "paziente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "paziente" & Ghi chú
Cách dùng "paziente" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'paziente' có nghĩa tương đương với 'bệnh nhân' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống (gender) của danh từ này: 'il paziente' (nam), 'la paziente' (nữ). Ngoài ra, từ này còn mang nghĩa 'kiên nhẫn'.
Ngữ pháp & Chia từ "paziente" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il paziente |
Il paziente sta aspettando il dottore.
(Bệnh nhân đang đợi bác sĩ.)
|
| Với mạo từ xác định | i pazienti |
I pazienti devono seguire le istruzioni del medico.
(Các bệnh nhân phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un paziente |
È arrivato un paziente con la febbre alta.
(Một bệnh nhân bị sốt cao vừa đến.)
|