(Vị trí top_banner)
Hình minh họa paziente
A2
sostantivo A2 Tổng quát

paziente

/patˈtsjɛnte/
bệnh nhân
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paziente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che si sottopone a cure mediche o che è affetta da una malattia.

Ý nghĩa của "paziente" trong tiếng Việt

Một người đang được hoặc đã đăng ký để được điều trị y tế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "paziente"

  • "Il paziente è stato ricoverato in ospedale."

    "Bệnh nhân đã được nhập viện."

  • "La paziente ha bisogno di riposo."

    "Bệnh nhân (nữ) cần nghỉ ngơi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "paziente"

Đồng nghĩa

ammalato (người bệnh) infermo (người ốm yếu)

Trái nghĩa

Cách dùng "paziente" & Ghi chú

Cách dùng "paziente" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'paziente' có nghĩa tương đương với 'bệnh nhân' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống (gender) của danh từ này: 'il paziente' (nam), 'la paziente' (nữ). Ngoài ra, từ này còn mang nghĩa 'kiên nhẫn'.

Ngữ pháp & Chia từ "paziente" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il paziente
Il paziente sta aspettando il dottore.
(Bệnh nhân đang đợi bác sĩ.)
Với mạo từ xác định i pazienti
I pazienti devono seguire le istruzioni del medico.
(Các bệnh nhân phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.)
Với mạo từ không xác định un paziente
È arrivato un paziente con la febbre alta.
(Một bệnh nhân bị sốt cao vừa đến.)