impazienza
Định nghĩa & Giải nghĩa "impazienza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Insofferenza, irritazione per l'attesa, per l'indugio o per una contrarietà.
Ý nghĩa của "impazienza" trong tiếng Việt
sự thiếu kiên nhẫn, sự nóng vội; không sẵn lòng chịu đựng sự chậm trễ hoặc phản đối
Câu ví dụ tiếng Ý với "impazienza"
-
"La sua impazienza era evidente."
"Sự thiếu kiên nhẫn của anh ấy đã quá rõ ràng."
-
"Non ho più impazienza di aspettare."
"Tôi không còn đủ kiên nhẫn để chờ đợi nữa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impazienza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "impazienza" & Ghi chú
Cách dùng "impazienza" đúng ngữ cảnh
Impazienza thường được dùng để chỉ sự thiếu kiên nhẫn trong một tình huống cụ thể. Cần phân biệt với 'mancanza di pazienza' mang nghĩa rộng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "impazienza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'impazienza |
La sua impazienza era evidente.
(Sự thiếu kiên nhẫn của anh ấy lộ rõ.)
|
| Với mạo từ xác định | le impazienze |
Le impazienze dei bambini erano comprensibili.
(Sự thiếu kiên nhẫn của bọn trẻ là điều dễ hiểu.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'impazienza |
Provai un'impazienza crescente mentre aspettavo.
(Tôi cảm thấy sự thiếu kiên nhẫn ngày càng tăng khi chờ đợi.)
|