(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impazienza
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Hành vi con người

impazienza

/im.patˈt͡sjɛn.t͡sa/
sự thiếu kiên nhẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impazienza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insofferenza, irritazione per l'attesa, per l'indugio o per una contrarietà.

Ý nghĩa của "impazienza" trong tiếng Việt

sự thiếu kiên nhẫn, sự nóng vội; không sẵn lòng chịu đựng sự chậm trễ hoặc phản đối

Câu ví dụ tiếng Ý với "impazienza"

  • "La sua impazienza era evidente."

    "Sự thiếu kiên nhẫn của anh ấy đã quá rõ ràng."

  • "Non ho più impazienza di aspettare."

    "Tôi không còn đủ kiên nhẫn để chờ đợi nữa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impazienza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "impazienza" & Ghi chú

Cách dùng "impazienza" đúng ngữ cảnh

Impazienza thường được dùng để chỉ sự thiếu kiên nhẫn trong một tình huống cụ thể. Cần phân biệt với 'mancanza di pazienza' mang nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "impazienza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'impazienza
La sua impazienza era evidente.
(Sự thiếu kiên nhẫn của anh ấy lộ rõ.)
Với mạo từ xác định le impazienze
Le impazienze dei bambini erano comprensibili.
(Sự thiếu kiên nhẫn của bọn trẻ là điều dễ hiểu.)
Với mạo từ không xác định un'impazienza
Provai un'impazienza crescente mentre aspettavo.
(Tôi cảm thấy sự thiếu kiên nhẫn ngày càng tăng khi chờ đợi.)