(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impeccabile
B2
aggettivo B2 General/Problem Solving

impeccabile

/impekˈkaːbile/
giải pháp hoàn hảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impeccabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di difetti o errori; perfetto.

Ý nghĩa của "impeccabile" trong tiếng Việt

Không có bất kỳ khuyết điểm hoặc sai sót nào; hoàn hảo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impeccabile"

  • "La sua presentazione è stata impeccabile."

    "Bài thuyết trình của anh ấy thật hoàn hảo."

  • "L'esecuzione del chirurgo è stata impeccabile."

    "Ca phẫu thuật của bác sĩ phẫu thuật đã diễn ra hoàn hảo."

Cách dùng "impeccabile" & Ghi chú

Cách dùng "impeccabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'impeccabile' thường được sử dụng để miêu tả những thứ không có bất kỳ lỗi nào, hoàn hảo đến từng chi tiết. Sắc thái nghĩa mạnh hơn 'perfetto'. Cần chú ý đến cách phát âm với trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba.

Ngữ pháp & Chia từ "impeccabile" (Grammatica)